sorb apple
Định nghĩa
Danh từ: - Quả thanh lương trà: "Sorb apple" là loại quả có vị chua, kết cấu sần sùi (như cát), mọc trên một loại cây cỡ trung bình ở châu Âu, tương tự như cây thanh lương trà (rowan) nhưng có quả ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Quả thanh lương trà không thường thấy ở các siêu thị.)
- (Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ những quả thanh lương trà chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sorb apple tree": cây thanh lương trà (loại cây cho quả này).
- The sorb apple tree grows well in temperate climates. (Cây thanh lương trà phát triển tốt ở vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorb (n): một loại quả thanh lương trà hoặc cây thanh lương trà (dạng ngắn hơn).
- Some people use the term "sorb" to refer to the fruit. (Một số người dùng thuật ngữ "sorb" để chỉ loại quả này.)
- Rowan (n): cây thanh lương trà (loại cây họ hàng gần, thường có quả đỏ nhưng ít ăn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Serviceberry: quả dịch vụ (một loại quả tương tự, nhưng từ cây khác).
- The serviceberry is sometimes confused with the sorb apple. (Quả dịch vụ đôi khi bị nhầm lẫn với quả thanh lương trà.)
- Wild service tree fruit: quả của cây thanh lương trà hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick sorb apples: hái quả thanh lương trà.
- They went to the forest to pick sorb apples for the festival. (Họ vào rừng hái quả thanh lương trà cho lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- As sour as a sorb apple: chua như quả thanh lương trà (dùng để miêu tả vị chua gắt).
- This lemon is as sour as a sorb apple! (Quả chanh này chua như quả thanh lương trà!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sorb apple"