sorbed
Định nghĩa
Tính từ: - Được hấp thụ hoặc hấp phụ: "sorbed" mô tả trạng thái của một chất (thường là chất lỏng hoặc khí) đã được lấy vào và giữ lại trong một chất khác (thường là chất rắn hoặc lỏng). Quá trình này bao gồm cả hấp thụ (absorption) và hấp phụ (adsorption).
Ví dụ sử dụng
- (Khối dầu được hấp thụ trong đất rất khó để loại bỏ.)
- (Lượng lớn hydro bị giữ lại trong paladi được hấp thụ trong suốt phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sorbed phase": pha bị hấp thụ, chỉ phần chất đã được giữ lại trong chất nền.
- The sorbed phase of the contaminant is less mobile. (Pha bị hấp thụ của chất gây ô nhiễm ít di động hơn.)
"sorbed concentration": nồng độ bị hấp thụ.
- The sorbed concentration of the gas increased with pressure. (Nồng độ bị hấp thụ của khí tăng lên cùng với áp suất.)
Biến thể và từ gần giống
Sorption (danh từ): sự hấp thụ/hấp phụ, quá trình hoặc hiện tượng một chất bị lấy vào và giữ lại bởi chất khác.
- Sorption is a key process in environmental chemistry. (Sự hấp thụ là một quá trình quan trọng trong hóa học môi trường.)
Sorb (động từ): hấp thụ hoặc hấp phụ.
- The material can sorb large amounts of water. (Vật liệu này có thể hấp thụ lượng lớn nước.)
Sorbent (danh từ): chất hấp thụ/hấp phụ.
- Activated carbon is a common sorbent. (Than hoạt tính là một chất hấp thụ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbed: đã được hấp thụ (nhấn mạnh vào việc chất thấm vào toàn bộ thể tích).
- Adsorbed: đã được hấp phụ (nhấn mạnh vào việc chất bám trên bề mặt).
- Occluded: bị giữ lại, bị che khuất (thường dùng trong ngữ cảnh khí bị giữ trong kim loại).
Các cụm từ liên quan
Be sorbed into: bị hấp thụ vào.
- The pollutant was sorbed into the sediment. (Chất ô nhiễm đã bị hấp thụ vào trầm tích.)
Remain sorbed: vẫn ở trạng thái bị hấp thụ.
- The chemicals remain sorbed on the surface for weeks. (Các hóa chất vẫn ở trạng thái bị hấp phụ trên bề mặt trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "sorbed" do tính chuyên ngành cao.