sorbent material

Định nghĩa

Danh từ: Chất hấp thụ/hấp phụmột loại vật liệu khả năng hút hoặc giữ lại một chất khác (thường chất lỏng hoặc khí) lên bề mặt hoặc vào bên trong cấu trúc của thông qua hai chế chính: - Hấp thụ (absorption): chất lỏng hoặc khí thấm vào toàn bộ thể tích của vật liệu. - Hấp phụ (adsorption): chất lỏng hoặc khí bám dính vào bề mặt ngoài của vật liệu.

dụ sử dụng
  • (Đội dọn dẹp đã sử dụng một chất hấp thụ để thấm hút vết dầu loang.)
  • (Than hoạt tính một chất hấp phụ phổ biến được dùng trong bộ lọc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sorbent material" trong khoa học môi trường: thường được dùng để xử lý ô nhiễm, dụ như hấp thụ hóa chất độc hại trong đất hoặc nước.
    • The researchers developed a new sorbent material that can capture carbon dioxide from the air. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một chất hấp thụ mới có thể thu giữ carbon dioxide từ không khí.)
  • "Sorbent material" trong y tế: dùng trong băng gạc hoặc thiết bị y tế để thấm hút dịch.
    • The wound dressing contains a sorbent material to keep the area dry. (Băng vết thương chứa chất hấp thụ để giữ cho khu vực đó khô ráo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorbent (danh từ, viết tắt): chất hấp thụ/hấp phụ (dùng thay cho "sorbent material").
    • This sorbent is highly effective for removing heavy metals. (Chất hấp thụ này rất hiệu quả trong việc loại bỏ kim loại nặng.)
  • Sorption (danh từ): quá trình hấp thụ hoặc hấp phụ.
    • Sorption is a key process in filtration systems. (Quá trình hấp thụ/hấp phụ một quy trình quan trọng trong hệ thống lọc.)
  • Absorbent (tính từ/danh từ): khả năng hấp thụ (chỉ một loại sorbent material cụ thể).
  • Adsorbent (tính từ/danh từ): khả năng hấp phụ (chỉ một loại sorbent material cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Chất hấp thụ: absorbent material (vật liệu hấp thụ).
  • Chất hấp phụ: adsorbent material (vật liệu hấp phụ).
  • Vật liệu thấm hút: spongy material (vật liệu xốp, thấm hút).
Các cụm từ liên quan
  • Sorbent media: môi trường hấp thụ/hấp phụ (dùng trong lọc nước hoặc không khí).
    • The sorbent media in the air purifier needs to be replaced regularly. (Môi trường hấp phụ trong máy lọc không khí cần được thay thế thường xuyên.)
  • Sorbent capacity: khả năng hấp thụ/hấp phụ.
    • This material has a high sorbent capacity for oil. (Vật liệu này khả năng hấp thụ dầu cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sorbent material". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm từ "soak up like a sponge" (thấm hút như miếng bọt biển) để mô tả tính chất của chất hấp thụ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sorbent material"

sorbent material
A scientist places a sorbent material into a beaker of colored liquid.