sorbic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit sorbic: Một loại axit cacboxylic kết tinh màu trắng, được sử dụng chủ yếu làm chất bảo quản trong thực phẩm và đồ uống để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc, nấm men và vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Axit sorbic thường được thêm vào phô mai, rượu vang và bánh nướng để kéo dài thời hạn sử dụng.)
- (Nhiều mỹ phẩm tự nhiên có chứa axit sorbic như một chất bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sorbic acid is a food additive": Axit sorbic là một phụ gia thực phẩm.
- Sorbic acid is listed as a food additive with the E number E200. (Axit sorbic được liệt kê là phụ gia thực phẩm với mã số E200.)
"Potassium sorbate": Một muối của axit sorbic, thường được sử dụng thay thế.
- Potassium sorbate is more water-soluble than sorbic acid and is often used in beverages. (Kali sorbat tan trong nước tốt hơn axit sorbic và thường được dùng trong đồ uống.)
Biến thể và từ gần giống
Sorbate (n): Muối hoặc este của axit sorbic.
- Sorbates are widely used as preservatives in the food industry. (Các sorbat được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Sorbic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến axit sorbic.
- The sorbic compound is effective against mold growth. (Hợp chất sorbic có hiệu quả chống lại sự phát triển của nấm mốc.)
Từ đồng nghĩa
- Preservative: Chất bảo quản.
- Antimicrobial agent: Chất kháng khuẩn.
Các cụm từ liên quan
Sorbic acid concentration: Nồng độ axit sorbic.
- The sorbic acid concentration in this product is within safe limits. (Nồng độ axit sorbic trong sản phẩm này nằm trong giới hạn an toàn.)
Sorbic acid treatment: Xử lý bằng axit sorbic.
- Sorbic acid treatment helps prevent spoilage in processed meats. (Xử lý bằng axit sorbic giúp ngăn ngừa hư hỏng trong thịt chế biến.)
Thành ngữ liên quan
- "Add sorbic acid to the mix": Thêm axit sorbic vào hỗn hợp (nghĩa đen: dùng trong công thức; nghĩa bóng: thêm yếu tố bảo vệ).
- To keep the cake fresh, we need to add sorbic acid to the mix. (Để giữ bánh tươi, chúng ta cần thêm axit sorbic vào hỗn hợp.)