sorcerize

Định nghĩa

Động từ: Biến đổi hoặc thay đổi bằng phép thuật, phù phép.

dụ sử dụng
  • (Phù thủy đã dùng phép thuật biến hoàng tử thành một con ếch.)
  • (Anh ta cố gắng dùng phép thuật biến ngôi nhà thành một lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sorcerize someone into something": dùng phép thuật biến ai đó thành vật .

    • The evil wizard sorcerized the villagers into stone statues. (Pháp sư độc ác đã dùng phép thuật biến dân làng thành những bức tượng đá.)
  • "to sorcerize an object": dùng phép thuật thay đổi một vật thể.

    • The magician sorcerized a simple stick into a golden staff. (Nhà ảo thuật đã dùng phép thuật biến một cây gậy đơn giản thành một cây trượng vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorcerer (danh từ): phù thủy, người làm phép.

    • The sorcerer used his powers to sorcerize the land. (Phù thủy đã dùng quyền năng của mình để phù phép vùng đất.)
  • Sorcery (danh từ): phép thuật, ma thuật.

    • The act of sorcerizing requires great skill in sorcery. (Hành động phù phép đòi hỏi kỹ năng ma thuật cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchant: làm say mê, bỏ bùa.

    • She enchanted the garden to bloom all year. ( ấy đã bỏ bùa cho khu vườn nở hoa quanh năm.)
  • Bewitch: hoặc, bỏ bùa.

    • The witch bewitched the mirror to speak. (Phù thủy đã bỏ bùa cho chiếc gương biết nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "sorcerize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sorcerize".
sorcerize
A young wizard uses a wand to sorcerize a small stone into a glowing crystal.