sordidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bẩn thỉu, sự nhớp nhúa: Chỉ tình trạng dơ bẩn, không sạch sẽ về mặt vật chất hoặc đạo đức.
- Tính bần tiện: Chỉ bản chất keo kiệt, hẹp hòi, chỉ nghĩ đến lợi ích vật chất tầm thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sordidité de la rue choquait les passants. (Sự nhớp nhúa của con đường làm những người qua đường kinh ngạc.)
- Il fut découragé par la sordidité de leurs motivations. (Anh ấy nản lòng vì sự đê tiện trong động cơ của họ.)
- La sordidité de cet avare est légendaire. (Tính bần tiện của lão bủn xỉn ấy đã trở thành huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sordidité morale": sự đồi bại về đạo đức.
- Le roman explore la sordidité morale de ses personnages. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự đồi bại đạo đức của các nhân vật trong đó.)
"tomber dans la sordidité": sa vào cảnh nhớp nhúa/bần tiện.
- Leur dispute a fini par tomber dans la sordidité. (Cuộc cãi vã của họ cuối cùng đã sa vào sự nhơ nhuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sordide (tính từ): bẩn thỉu, nhớp nhúa; đê tiện, bần tiện.
- une affaire sordide (một vụ việc nhơ nhuốc)
- un individu sordide (một kẻ bần tiện)
Từ đồng nghĩa
- Saleté: sự dơ bẩn, sự bẩn thỉu (về mặt vật chất).
- Bassesse: sự đê tiện, sự hèn hạ (về mặt đạo đức).
- Avidité: lòng tham lam.
- Mesquinerie: tính nhỏ nhen, tính bủn xỉn.
Từ trái nghĩa
- Propreté: sự sạch sẽ.
- Noblesse: sự cao thượng.
- Générosité: lòng hào hiệp, rộng lượng.
Lưu ý sử dụng
- Sordidité là một danh từ mang sắc thái văn chương, thường được dùng trong các văn bản mang tính phê phán, mô tả để nhấn mạnh sự ghê tởm về mặt vật chất hoặc tinh thần.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm, hoàn cảnh, hành vi hoặc tính cách để làm rõ đối tượng bị coi là nhơ nhuốc hoặc bần tiện (ví dụ: , , ).
danh từ giống cái
- (văn học) sự bẩn thỉu, sự nhớp nhúa
- tính bần tiện
- Sordidité de cet avaretính bần tiện của lão bủn xỉn ấy