sore throat
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Viêm họng – tình trạng cổ họng bị đau, rát hoặc kích ứng, thường do viêm nhiễm ở vùng hầu và họng (fauces and pharynx). Đây là triệu chứng phổ biến của cảm lạnh, cúm hoặc nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bị viêm họng và hầu như không thể nuốt được.)
- (Uống trà ấm có thể giúp làm dịu cơn đau họng.)
- (Viêm họng của cô ấy trở nên nặng hơn sau khi nói chuyện nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a sore throat": bị đau họng (dùng phổ biến nhất).
- He had a sore throat and missed work. (Anh ấy bị đau họng và nghỉ làm.)
- "a sore throat accompanied by fever": đau họng kèm sốt.
- A sore throat accompanied by fever may require medical attention. (Đau họng kèm sốt có thể cần được chăm sóc y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Sore (tính từ): đau, nhức.
- My muscles are sore after exercise. (Cơ bắp của tôi bị đau sau khi tập thể dục.)
- Throat (danh từ): cổ họng.
- He cleared his throat before speaking. (Anh ấy đằng hắng trước khi nói.)
Từ đồng nghĩa
- Pharyngitis (danh từ): viêm họng (thuật ngữ y khoa).
- Pharyngitis is often caused by viruses. (Viêm họng thường do virus gây ra.)
- Strep throat (danh từ): viêm họng liên cầu khuẩn (một loại nhiễm trùng nghiêm trọng hơn).
- Strep throat requires antibiotics. (Viêm họng liên cầu khuẩn cần dùng kháng sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get over a sore throat: khỏi đau họng.
- It took her a week to get over the sore throat. (Cô ấy mất một tuần để khỏi đau họng.)
- Suffer from a sore throat: bị đau họng kéo dài.
- Many people suffer from a sore throat during winter. (Nhiều người bị đau họng vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- A frog in one's throat: khàn tiếng, khó nói (không liên quan trực tiếp đến "sore throat" nhưng cùng chủ đề).
- He had a frog in his throat and couldn't finish the speech. (Anh ấy bị khàn tiếng và không thể kết thúc bài phát biểu.)
- To swallow hard: nuốt khan (hành động khi bị đau họng).
- She swallowed hard before answering. (Cô ấy nuốt khan trước khi trả lời.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sore throat"
