sore-eyed
Tính từ: sore-eyed mô tả tình trạng một người hoặc động vật bị đau mắt, thường là do viêm kết mạc (pinkeye) hoặc các bệnh nhiễm trùng mắt khác, khiến mắt bị đỏ, ngứa, rát hoặc khó chịu.
- (Đứa trẻ bị đau mắt sau khi chơi trên cánh đồng bụi bặm.)
- (Nhiều người trong làng bị đau mắt trong đợt dịch.)
- (Chú chó con bị đau mắt cần điều trị y tế cho vết nhiễm trùng.)
"to be sore-eyed": là cấu trúc phổ biến để mô tả trạng thái hiện tại.
- He was visibly sore-eyed after a long night of studying in dim light. (Anh ấy rõ ràng bị đau mắt sau một đêm dài học tập trong ánh sáng yếu.)
"to become sore-eyed": chỉ quá trình chuyển sang trạng thái bị đau mắt.
- She became sore-eyed after swimming in the chlorinated pool. (Cô ấy bị đau mắt sau khi bơi trong hồ bơi có clo.)
- Sore eye (danh từ): mắt bị đau (chỉ cụ thể một bên mắt).
- He had a sore eye from an allergic reaction. (Anh ấy bị đau một bên mắt do phản ứng dị ứng.)
- Soreness (danh từ): sự đau nhức (có thể dùng cho mắt hoặc bộ phận khác).
- The soreness in her eyes subsided after using eye drops. (Sự đau nhức trong mắt cô ấy giảm dần sau khi dùng thuốc nhỏ mắt.)
- Red-eyed: mắt đỏ (thường do mệt mỏi hoặc kích ứng).
- Pinkeyed: mắt hồng, viêm kết mạc (từ đồng nghĩa phổ biến trong y học).
- Irritated eyes: mắt bị kích ứng.
Không có cụm động từ trực tiếp cho sore-eyed, nhưng có thể kết hợp với động từ miêu tả quá trình: - Get sore-eyed: trở nên bị đau mắt. - If you touch your eyes with dirty hands, you might get sore-eyed. (Nếu bạn chạm tay bẩn vào mắt, bạn có thể bị đau mắt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với sore-eyed, nhưng có thể liên quan đến: - "Eyes like a hawk": mắt tinh tường (trái nghĩa với trạng thái mắt bị đau). - He has eyes like a hawk, so he rarely gets sore-eyed. (Anh ấy có mắt tinh tường, nên hiếm khi bị đau mắt.)