soren peter lauritz sorensen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Søren Peter Lauritz Sørensen: Nhà hóa học người Đan Mạch (1868-1939), người đã phát minh ra thang đo pH.
Ví dụ sử dụng
- (Søren Peter Lauritz Sørensen đã giới thiệu thang đo pH vào năm 1909.)
- (Công trình của Søren Peter Lauritz Sørensen là nền tảng cho hóa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sørensen's pH scale": thang đo pH do Sørensen phát minh.
- Sørensen's pH scale revolutionized the measurement of acidity. (Thang đo pH của Sørensen đã cách mạng hóa việc đo độ axit.)
Biến thể và từ gần giống
- pH (n): chỉ số đo độ axit hoặc độ kiềm của một dung dịch.
- The pH of pure water is 7. (pH của nước tinh khiết là 7.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học Đan Mạch: không có từ đồng nghĩa chính xác; đây là một nhân vật lịch sử cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.