sorensen
Định nghĩa
Danh từ riêng: Họ của một nhà hóa học người Đan Mạch, Søren Peder Lauritz Sørensen (1868–1939), người đã phát minh ra thang đo pH.
Ví dụ sử dụng
- (Sørensen đã giới thiệu thang đo pH vào năm 1909.)
- (Công trình của Sørensen là nền tảng trong hóa học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sørensen's pH scale": thang đo pH do Sørensen phát minh, dùng để đo độ axit hoặc kiềm của dung dịch.
- The Sørensen pH scale ranges from 0 to 14. (Thang đo pH của Sørensen dao động từ 0 đến 14.)
"Sørensen buffer": dung dịch đệm được đặt tên theo ông, dùng trong các thí nghiệm hóa học.
- A Sørensen buffer is used to maintain a stable pH. (Dung dịch đệm Sørensen được dùng để duy trì pH ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Sørensen (cách viết chính xác có dấu "ø"): họ gốc Đan Mạch.
- Sorensen (cách viết không dấu): biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học Đan Mạch: cụm từ mô tả, không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
- pH scale: thang đo pH.
- Buffer solution: dung dịch đệm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Sørensen".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sorensen"