sorex araneus

Định nghĩa

Danh từ: Sorex araneus tên khoa học của một loài chuột chù phổ biếnBắc Mỹ. Loài này thuộc họ Soricidae, kích thước nhỏ, mõm dài nhọn, chủ yếu ăn côn trùng động vật không xương sống nhỏ. Trong tiếng Việt, thường được gọi là "chuột chù thông thường" hoặc "chuột chù Mỹ".

dụ sử dụng
  • (Sorex araneus is commonly found in moist forests and grasslands in North America.)
  • (Biologists have studied the hunting behavior of Sorex araneus in its natural habitat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sorex araneus được sử dụng trong các tài liệu khoa học để chỉ chính xác loài chuột chù này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi .
    • Sorex araneus một chỉ thị sinh học quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái. (Sorex araneus is an important bioindicator for ecosystem health.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuột chù (shrew): Danh từ chung cho các loài trong họ Soricidae, bao gồm cả Sorex araneus.

    • Chuột chù thường bị nhầm với chuột nhắt, nhưng chúng mõm dài hơn. (Shrews are often mistaken for mice, but they have longer snouts.)
  • Sorex (chi Sorex): Danh từ khoa học chỉ chi chuột chù, bao gồm nhiều loài như Sorex araneus.

    • Chi Sorex hơn 70 loài khác nhau trên toàn thế giới. (The genus Sorex includes over 70 different species worldwide.)
Từ đồng nghĩa
  • Common shrew: Tên tiếng Anh phổ biến của .
    • The common shrew is a small, insectivorous mammal. (Chuột chù thông thường một loài động vật nhỏ, ăn côn trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến Sorex araneus đây một danh từ khoa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Sorex araneus do tính chuyên ngành của từ này.

sorex araneus
A small Sorex araneus scurries through the leaf litter in a forest.