sorghum molasses
Danh từ: Mật mía từ cây lúa miến – một loại chất lỏng đặc, ngọt, có màu nâu sẫm, được chế biến từ nước ép của cây lúa miến ngọt (sweet sorghum). Khác với mật mía thông thường làm từ mía, "sorghum molasses" có vị đặc trưng riêng, thường được dùng làm chất tạo ngọt trong nấu ăn và làm bánh.
- (Mật mía từ cây lúa miến là một chất tạo ngọt phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ.)
- (Cô ấy đã dùng mật mía từ cây lúa miến để làm bánh gừng truyền thống.)
- (Công thức yêu cầu hai muỗng canh mật mía từ cây lúa miến.)
- "pure sorghum molasses": mật mía nguyên chất từ cây lúa miến, không pha trộn.
- Buy pure sorghum molasses for the best flavor. (Mua mật mía nguyên chất từ cây lúa miến để có hương vị tốt nhất.)
- "sorghum molasses as a substitute": dùng mật mía từ cây lúa miến làm chất thay thế (cho mật ong, đường nâu, v.v.).
- You can use sorghum molasses as a substitute for maple syrup in pancakes. (Bạn có thể dùng mật mía từ cây lúa miến để thay thế siro phong trong bánh kếp.)
- Sorghum syrup (n): siro lúa miến – tên gọi khác của "sorghum molasses", thường dùng để chỉ dạng lỏng hơn, ít đặc hơn.
- Sorghum syrup is often drizzled over biscuits. (Siro lúa miến thường được rưới lên bánh quy.)
- Sweet sorghum (n): cây lúa miến ngọt – loại cây được dùng để làm mật mía.
- Sweet sorghum is grown for its juice. (Cây lúa miến ngọt được trồng để lấy nước ép.)
- Molasses from sorghum: mật mía từ lúa miến (cách diễn đạt trực tiếp).
- Sorghum sweetener: chất tạo ngọt từ lúa miến (thuật ngữ chung).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "sorghum molasses". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to drizzle" (rưới) hoặc "to stir in" (khuấy vào) khi nói về cách sử dụng: - Drizzle sorghum molasses over the pancakes. (Rưới mật mía từ cây lúa miến lên bánh kếp.) - Stir in two teaspoons of sorghum molasses. (Khuấy vào hai muỗng cà phê mật mía từ cây lúa miến.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "sorghum molasses". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực Mỹ, có thể gặp thành ngữ: - "Slow as molasses in January": chậm như mật mía vào tháng Giêng (ám chỉ sự chậm chạp). Ví dụ này dùng từ "molasses" chung, không riêng "sorghum molasses", nhưng có thể áp dụng. - His reaction was slow as molasses in January. (Phản ứng của anh ấy chậm như mật mía vào tháng Giêng.)