sorghum vulgare caudatum

Định nghĩa

Danh từ: sorghum vulgare caudatum một loại cao lương nguồn gốc từ Sudan, nổi bật với hạt lớn bất thường, mềm màu trắng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sorghum vulgare caudatum" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu nông nghiệp về các giống cao lương chịu hạn năng suất cao.
    • Các nhà khoa học đang lai tạo sorghum vulgare caudatum với các giống khác để cải thiện khả năng chống chịu sâu bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Sorghum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loại cao lương.
    • Sorghum cây lương thực quan trọngchâu Phi.
  • Caudatum (tính từ): đuôi hoặc phần phụ giống đuôi (trong danh pháp thực vật).
    • Tên gọi "caudatum" mô tả hình dạng hạt của loại cao lương này.
Từ đồng nghĩa
  • Cao lương Sudan: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.
  • Cao lương hạt trắng lớn: mô tả đặc điểm nổi bật của giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sorghum vulgare caudatum".

sorghum vulgare caudatum
A farmer harvests ripe sorghum vulgare caudatum in a field.