sorghum vulgare rosburghii

Định nghĩa

Danh từ: sorghum vulgare rosburghii một loại cây lương thực thuộc chi Cao lương (Sorghum), thân mảnh, khô hạt nhỏ, cứng. Loại cây này nguồn gốc từ Ấn Độ được du nhập vào Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Sorghum vulgare rosburghii một giống cao lương thân mảnh khô.)
  • (Nông dânmột số vùng trồng sorghum vulgare rosburghii để lấy hạt nhỏ cứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Loại cây này thường được trồngnhững vùng khô hạn khả năng chịu hạn tốt, dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc sản xuất ngũ cốc.
  • Trong lịch sử thực vật học: một phân loài hoặc giống cây trồng cổ xưa, được nghiên cứu trong các tài liệu về sự đa dạng di truyền của cây cao lương.
Biến thể từ gần giống
  • Sorghum vulgare (danh từ): tên khoa học của loài cao lương phổ biến (nay thường gọi là ).
  • Sorghum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loại cao lương, dùng làm lương thực hoặc thức ăn gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Cao lương Ấn Độ (danh từ): tên gọi phổ biến dựa trên nguồn gốc của loại cây này.
  • Cao lương hạt nhỏ (danh từ): mô tả đặc điểm hạt của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại cây này.

sorghum vulgare rosburghii
A farmer harvests sorghum vulgare rosburghii in a sunlit field.