sorrel tree

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sorrel tree: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt vùng phía đông. Cây này vỏ nứt sâu, vị chua, hoa nhỏ màu trắng thơm mọc thành chùm.
    • Cây me chua Úc (Australian sorrel tree): Một loại cây thân gỗ chua, thường được tìm thấyÚc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sorrel tree is known for its sour-tasting leaves that can be used in salads. (Cây sorrel tree được biết đến với những chiếc vị chua có thể dùng trong món salad.)
    • In autumn, the sorrel tree produces small white flowers that attract bees. (Vào mùa thu, cây sorrel tree ra những bông hoa nhỏ màu trắng thu hút ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học: "sorrel tree" thường xuất hiện trong các mô tả về hệ thực vật Bắc Mỹ, đặc biệt trong các tác phẩm về thiên nhiên hoặc du lịch.
    • The hikers admired the sorrel tree's deeply fissured bark along the trail. (Những người đi bộ đường dài ngắm nhìn vỏ cây nứt sâu của cây sorrel tree dọc theo con đường mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourwood (n): một tên gọi khác của cây sorrel tree, thường dùngBắc Mỹ.
    • The sourwood honey is made from the nectar of sorrel tree flowers. (Mật ong sourwood được làm từ mật hoa của cây sorrel tree.)
Từ đồng nghĩa
  • Sourwood: cây me chua, tên thay thế cho sorrel treeBắc Mỹ.
  • Oxydendrum: tên khoa học của cây sorrel tree (Oxydendrum arboreum).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "sorrel tree" thường không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sorrel tree" chủ yếu thuật ngữ thực vật học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
sorrel tree
A sorrel tree stands in a sunlit meadow with white flowers blooming among its leaves.