sort out
Động từ (cụm động từ): 1. Sắp xếp, phân loại: "sort out" có nghĩa là sắp xếp hoặc phân loại các vật thể, thông tin theo một trật tự hoặc nhóm nhất định. 2. Giải quyết, làm rõ: "sort out" cũng dùng để chỉ hành động giải quyết một vấn đề, làm sáng tỏ một tình huống rối rắm. 3. Xử lý, chỉnh đốn: Trong ngữ cảnh không chính thức, "sort out" có thể mang nghĩa trừng phạt hoặc xử lý ai đó để duy trì kỷ luật.
Sắp xếp, phân loại:
- I need to sort out my closet before the new season starts. (Tôi cần sắp xếp tủ quần áo của mình trước khi mùa mới bắt đầu.)
- Could you sort out these documents by date? (Bạn có thể phân loại những tài liệu này theo ngày tháng không?)
Giải quyết, làm rõ:
- We need to sort out the misunderstanding between the two teams. (Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm giữa hai đội.)
- Let's sort out the details of the plan first. (Hãy làm rõ các chi tiết của kế hoạch trước đã.)
Xử lý, chỉnh đốn:
- The coach sorted out the unruly players after the match. (Huấn luyện viên đã xử lý những cầu thủ mất kỷ luật sau trận đấu.)
"sort out someone": xử lý hoặc trừng phạt ai đó.
- If he doesn't follow the rules, I'll sort him out. (Nếu anh ta không tuân theo quy tắc, tôi sẽ xử lý anh ta.)
"sort out something from something": tách biệt hoặc phân biệt cái gì đó khỏi cái khác.
- It's hard to sort out the truth from the lies. (Thật khó để tách biệt sự thật khỏi lời nói dối.)
"sort oneself out": tự giải quyết vấn đề hoặc sắp xếp cuộc sống của bản thân.
- He needs some time to sort himself out after the breakup. (Anh ấy cần một thời gian để tự sắp xếp lại cuộc sống sau khi chia tay.)
Sort (động từ): phân loại, sắp xếp (nghĩa cơ bản hơn, ít nhấn mạnh vào việc giải quyết).
- Please sort the books by author. (Vui lòng phân loại sách theo tác giả.)
Sorted (tính từ): đã được sắp xếp hoặc giải quyết xong (thường dùng trong tiếng lóng).
- Don't worry, everything is sorted now. (Đừng lo, mọi thứ đã được xử lý xong rồi.)
- Resolve: giải quyết (vấn đề).
- Organize: sắp xếp, tổ chức.
- Clarify: làm sáng tỏ, làm rõ.
- Discipline: xử lý, kỷ luật (trong ngữ cảnh trừng phạt).
Sort through: lục lọi, xem xét kỹ lưỡng một đống hỗn độn.
- I spent the morning sorting through old photos. (Tôi đã dành cả buổi sáng để lục lọi những bức ảnh cũ.)
Sort out from: phân biệt, tách biệt khỏi.
- It's important to sort out personal feelings from professional decisions. (Điều quan trọng là phân biệt cảm xúc cá nhân khỏi các quyết định chuyên môn.)
- Sort the wheat from the chaff: tách biệt cái tốt khỏi cái xấu, cái có giá trị khỏi cái vô dụng.
- The interview process helps to sort the wheat from the chaff. (Quá trình phỏng vấn giúp tách biệt ứng viên giỏi khỏi ứng viên kém.)