sorted

sorted

The librarian has sorted the books by color on the shelf.

Định nghĩa

sorted một tính từ (adjective) cũng dạng quá khứ của động từ "sort". Trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:

  1. Được sắp xếp, được phân loại: Chỉ trạng thái các vật, dữ liệu hoặc thông tin đã được tổ chức theo một thứ tự hoặc nhóm nhất định.
  2. Được giải quyết, ổn thỏa: (thông tục, không trang trọng) Chỉ một vấn đề, tình huống đã được xử lý xong, không còn rắc rối.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 - Được sắp xếp:

    • The files are now sorted alphabetically. (Các tập tin hiện đã được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.)
    • The books on the shelf are sorted by genre. (Những cuốn sách trên kệ được phân loại theo thể loại.)
  • Nghĩa 2 - Được giải quyết:

    • Don't worry about the paperwork; it's all sorted. (Đừng lo về giấy tờ; mọi thứ đã được giải quyết xong rồi.)
    • We had a problem with the booking, but it's sorted now. (Chúng tôi đã gặp vấn đề với việc đặt chỗ, nhưng giờ đã ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get something sorted": giải quyết, thu xếp một việc đó.
    • I need to get my travel plans sorted before the weekend. (Tôi cần phải thu xếp kế hoạch du lịch của mình trước cuối tuần.)
  • "sorted out": (nhấn mạnh) đã được phân loại hoặc giải quyết triệt để.
    • The issues have been sorted out by the technical team. (Các vấn đề đã được đội kỹ thuật giải quyết xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Sort (động từ): sắp xếp, phân loại.
    • Please sort the documents by date. (Vui lòng sắp xếp tài liệu theo ngày tháng.)
  • Sorting (danh từ/động từ hiện tại phân từ): sự sắp xếp, hành động sắp xếp.
    • The sorting of mail takes place every morning. (Việc phân loại thư diễn ra vào mỗi buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Organized: đã được tổ chức, sắp xếp.
    • Her desk is always organized. (Bàn làm việc của ấy luôn được sắp xếp gọn gàng.)
  • Classified: đã được phân loại (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
    • The data is classified into three categories. (Dữ liệu được phân loại thành ba hạng mục.)
  • Resolved: (cho nghĩa thứ hai) đã được giải quyết.
    • The dispute was resolved amicably. (Tranh chấp đã được giải quyết một cách hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sort out: phân loại, giải quyết.
    • Can you sort out these clothes for donation? (Bạn có thể phân loại những quần áo này để quyên góp không?)
  • Sort through: xem xét, lục tìm để phân loại.
    • I need to sort through this pile of papers. (Tôi cần xem xét qua đống giấy tờ này để phân loại.)
Thành ngữ liên quan
  • "All sorted": (thông tục) mọi thứ đã ổn, không còn vấn đề .
    • "Is the project ready?" – "Yes, all sorted!" ("Dự án đã sẵn sàng chưa?" – "Rồi, mọi thứ đã ổn cả!")