soteriological

soteriological

The professor gave a lecture on soteriological doctrines.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết cứu rỗi (soteriology) – một nhánh thần học nghiên cứu về sự cứu rỗi linh hồn, đặc biệt trong các tôn giáo như Kitô giáo. Từ này mô tả bất cứ điều liên quan đến quá trình, khái niệm, hay học thuyết về sự giải thoát khỏi tội lỗi sự chết.

dụ sử dụng
  • (Các học thuyết cứu rỗi của Kitô giáo nhấn mạnh đức tin vào Chúa Kitô như con đường dẫn đến sự cứu rỗi.)
  • (Các giáo cứu rỗi của Phật giáo tập trung vào việc đạt được giác ngộ để thoát khỏi vòng luân hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Soteriological framework: khung lý thuyết về sự cứu rỗi. (Nhà thần học đề xuất một khung lý thuyết cứu rỗi mới kết hợp ân sủng nỗ lực của con người.)
  • Soteriological significance: ý nghĩa cứu rỗi. (Nghi lễ này mang ý nghĩa cứu rỗi sâu sắc đối với các tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soteriology (danh từ): thuyết cứu rỗi. (Thuyết cứu rỗi một nhánh chính của thần học hệ thống.)
  • Soteriologist (danh từ): nhà nghiên cứu về thuyết cứu rỗi. (Nhà nghiên cứu thuyết cứu rỗi đã xem xét các quan điểm khác nhau về sự chuộc tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Redemptive (tính từ): mang tính cứu chuộc. (Sức mạnh cứu chuộc của tình yêu một chủ đề phổ biến trong văn học.)
  • Salvific (tính từ): khả năng cứu rỗi. (Ân sủng cứu rỗi trung tâm của tư tưởng cứu rỗi Kitô giáo.)
Các cụm từ liên quan
  • Soteriological perspective: góc nhìn cứu rỗi. (Từ góc nhìn cứu rỗi, đau khổ có thể được xem như một con đường thanh lọc.)
  • Soteriological debate: cuộc tranh luận về thuyết cứu rỗi. (Cuộc tranh luận về thuyết cứu rỗi giữa những người theo Calvin Arminius vẫn tiếp diễn ngày nay.)
Thành ngữ liên quan