soteriology

soteriology

The professor lectures on soteriology in the university classroom.

Định nghĩa

Danh từ: - Soteriology (thần học cứu rỗi) một nhánh của thần học Kitô giáo chuyên nghiên cứu về sự cứu rỗi, đặc biệt cách thức quyền năng thiêng liêng (Thiên Chúa) mang lại sự cứu chuộc cho nhân loại. Thuật ngữ này tập trung vào các học thuyết liên quan đến bản chất, phương tiện kết quả của sự cứu rỗi.

dụ sử dụng
  • (Bài giảng của giáo sư về thần học cứu rỗi đã khám phá những quan điểm khác nhau về sự cứu rỗi trong truyền thống Tin Lành Công Giáo.)
  • (Thần học cứu rỗi một chủ đề trung tâm trong các tác phẩm của Thánh Augustine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study soteriology": nghiên cứu thần học cứu rỗi.
    • Many seminary students are required to study soteriology as part of their theological training. (Nhiều sinh viên chủng viện phải nghiên cứu thần học cứu rỗi như một phần của khóa đào tạo thần học.)
  • "soteriological implications": những hàm ý về thần học cứu rỗi.
    • The debate on free will has profound soteriological implications for Christian doctrine. (Cuộc tranh luận về ý chí tự do những hàm ý sâu sắc về thần học cứu rỗi đối với giáo Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Soteriological (tính từ): thuộc về thần học cứu rỗi.
    • The soteriological framework of this church emphasizes grace over works. (Khung thần học cứu rỗi của giáo hội này nhấn mạnh ân sủng hơn việc làm.)
  • Soteriologist (danh từ): nhà thần học chuyên về cứu rỗi.
    • As a soteriologist, she focuses on the role of Christ's atonement. ( một nhà thần học cứu rỗi, ấy tập trung vào vai trò của sự chuộc tội của Chúa Kitô.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine of salvation: học thuyết về sự cứu rỗi (một cách diễn đạt rộng hơn, không nhất thiết chỉ giới hạn trong thần học Kitô giáo).
  • Redemption theology: thần học cứu chuộc (nhấn mạnh khía cạnh chuộc lại tội lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • deliver from: giải thoát khỏi (thường dùng trong bối cảnh cứu rỗi).
    • Soteriology teaches that Christ delivers humanity from sin and death. (Thần học cứu rỗi dạy rằng Chúa Kitô giải thoát nhân loại khỏi tội lỗi sự chết.)
Thành ngữ liên quan
  • The path to salvation: con đường dẫn đến sự cứu rỗi (một ẩn dụ phổ biến trong soteriology).
    • According to this interpretation, faith alone is the path to salvation. (Theo cách giải thích này, chỉ đức tin mới con đường dẫn đến sự cứu rỗi.)