sotho

sotho

A Sotho woman weaves a traditional basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Sotho: Một thành viên của nhóm dân tộc Bantu, sinh sống chủ yếu ở Botswana, Lesotho miền bắc Nam Phi.
    • Ngôn ngữ Sotho: Nhóm ngôn ngữ Bantu ở miền nam châu Phi, bao gồm các ngôn ngữ có thể hiểu lẫn nhau như tiếng Sesotho (Nam Phi Lesotho) tiếng Tswana (Botswana).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Sotho hoặc ngôn ngữ Sotho: Dùng để mô tả bất kỳ điều liên quan đến nhóm dân tộc hoặc ngôn ngữ Sotho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Sotho are known for their rich cultural traditions. (Người Sotho nổi tiếng với những truyền thống văn hóa phong phú.)
    • She is learning Sotho to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Sotho để giao tiếp với người thân.)
  • Tính từ:

    • The Sotho languages are widely spoken in southern Africa. (Các ngôn ngữ Sotho được nói rộng rãimiền nam châu Phi.)
    • He studies Sotho literature at the university. (Anh ấy nghiên cứu văn học Sotho tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sotho people": Nhóm dân tộc Sotho, thường được chia thành ba nhóm chính: Basotho (Lesotho), Batswana (Botswana) Bapedi (Nam Phi).

    • The Sotho people have a strong oral tradition. (Người Sotho một truyền thống truyền miệng mạnh mẽ.)
  • "Sotho languages": Nhóm ngôn ngữ gồm tiếng Sesotho, tiếng Tswana tiếng Pedi, tất cả đều thuộc nhánh Bantu của ngữ hệ Niger-Congo.

    • The Sotho languages share many grammatical features. (Các ngôn ngữ Sotho chia sẻ nhiều đặc điểm ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sesotho (n): Tiếng Sesotho, một ngôn ngữ Sotho cụ thể được nói ở Lesotho Nam Phi.

    • Sesotho is one of the official languages of Lesotho. (Tiếng Sesotho một trong những ngôn ngữ chính thức của Lesotho.)
  • Tswana (n): Tiếng Tswana, một ngôn ngữ Sotho khác được nói ở Botswana Nam Phi.

    • Tswana is also known as Setswana. (Tiếng Tswana còn được gọi là Setswana.)
Từ đồng nghĩa
  • Basotho: Một thuật ngữ khác chỉ người Sotho, đặc biệt ở Lesotho.
  • Bantu: Một nhóm dân tộc ngôn ngữ lớn hơn Sotho một phần.
Các cụm từ liên quan
  • Sotho-Tswana languages: Một nhóm ngôn ngữ rộng hơn bao gồm tiếng Sotho tiếng Tswana.

    • The Sotho-Tswana languages are mutually intelligible. (Các ngôn ngữ Sotho-Tswana có thể hiểu lẫn nhau.)
  • Sotho culture: Văn hóa Sotho, bao gồm âm nhạc, khiêu vũ trang phục truyền thống.

    • Sotho culture is celebrated during annual festivals. (Văn hóa Sotho được tôn vinh trong các lễ hội hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Sotho".