sotho
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Sotho: Một thành viên của nhóm dân tộc Bantu, sinh sống chủ yếu ở Botswana, Lesotho và miền bắc Nam Phi.
- Ngôn ngữ Sotho: Nhóm ngôn ngữ Bantu ở miền nam châu Phi, bao gồm các ngôn ngữ có thể hiểu lẫn nhau như tiếng Sesotho (Nam Phi và Lesotho) và tiếng Tswana (Botswana).
Tính từ:
- Thuộc về người Sotho hoặc ngôn ngữ Sotho: Dùng để mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến nhóm dân tộc hoặc ngôn ngữ Sotho.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Sotho are known for their rich cultural traditions. (Người Sotho nổi tiếng với những truyền thống văn hóa phong phú.)
- She is learning Sotho to communicate with her relatives. (Cô ấy đang học tiếng Sotho để giao tiếp với người thân.)
Tính từ:
- The Sotho languages are widely spoken in southern Africa. (Các ngôn ngữ Sotho được nói rộng rãi ở miền nam châu Phi.)
- He studies Sotho literature at the university. (Anh ấy nghiên cứu văn học Sotho tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sotho people": Nhóm dân tộc Sotho, thường được chia thành ba nhóm chính: Basotho (Lesotho), Batswana (Botswana) và Bapedi (Nam Phi).
- The Sotho people have a strong oral tradition. (Người Sotho có một truyền thống truyền miệng mạnh mẽ.)
"Sotho languages": Nhóm ngôn ngữ gồm tiếng Sesotho, tiếng Tswana và tiếng Pedi, tất cả đều thuộc nhánh Bantu của ngữ hệ Niger-Congo.
- The Sotho languages share many grammatical features. (Các ngôn ngữ Sotho chia sẻ nhiều đặc điểm ngữ pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Sesotho (n): Tiếng Sesotho, một ngôn ngữ Sotho cụ thể được nói ở Lesotho và Nam Phi.
- Sesotho is one of the official languages of Lesotho. (Tiếng Sesotho là một trong những ngôn ngữ chính thức của Lesotho.)
Tswana (n): Tiếng Tswana, một ngôn ngữ Sotho khác được nói ở Botswana và Nam Phi.
- Tswana is also known as Setswana. (Tiếng Tswana còn được gọi là Setswana.)
Từ đồng nghĩa
- Basotho: Một thuật ngữ khác chỉ người Sotho, đặc biệt là ở Lesotho.
- Bantu: Một nhóm dân tộc và ngôn ngữ lớn hơn mà Sotho là một phần.
Các cụm từ liên quan
Sotho-Tswana languages: Một nhóm ngôn ngữ rộng hơn bao gồm tiếng Sotho và tiếng Tswana.
- The Sotho-Tswana languages are mutually intelligible. (Các ngôn ngữ Sotho-Tswana có thể hiểu lẫn nhau.)
Sotho culture: Văn hóa Sotho, bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và trang phục truyền thống.
- Sotho culture is celebrated during annual festivals. (Văn hóa Sotho được tôn vinh trong các lễ hội hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Sotho".