sou'wester
/sauθ'westəli/ Cách viết khác : (sou'wester) /sau'westə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ đi mưa (đặc biệt dành cho thủy thủ): Một loại mũ chống thấm nước, thường làm từ vải dầu hoặc cao su, có vành rộng và nghiêng, phần vành phía sau dài hơn phía trước để bảo vệ cổ khỏi mưa và gió.
- Gió tây nam: Một cơn gió mạnh thổi từ hướng tây nam.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa mũ):
- The fisherman pulled his sou'wester low over his eyes as the storm approached. (Ngư dân kéo chiếc mũ đi mưa xuống thấp che mắt khi cơn bão ập tới.)
- A traditional sou'wester is an essential part of a sailor's wet-weather gear. (Một chiếc mũ đi mưa truyền thống là phần thiết yếu trong bộ đồ bảo hộ đi mưa của thủy thủ.)
Danh từ (nghĩa gió):
- A fierce sou'wester kept the ships in port for three days. (Một cơn gió tây nam dữ dội đã giữ những con tàu ở lại cảng trong ba ngày.)
- The sou'wester brought heavy rain and high seas. (Cơn gió tây nam mang theo mưa lớn và sóng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, thời tiết khắc nghiệt hoặc khi mô tả trang phục công việc truyền thống.
- "Sou'wester" (nghĩa mũ) thường đi kèm với áo mưa dài (oilskin coat) để tạo thành bộ đồ bảo hộ hoàn chỉnh chống lại thời tiết trên biển.
Biến thể và từ gần giống
- Southwester (n): Cách viết khác của "sou'wester".
- Oilskin hat (n): Mũ vải dầu, một từ gần nghĩa để chỉ loại mũ chống nước tương tự.
- Storm hat (n): Mũ đi bão.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa mũ: waterproof hat, rain hat, storm hat.
- Nghĩa gió: southwesterly wind, southwester.
danh từ
- gió tây nam
- mũ đi mưa ((thường) thuỷ thủ hay dùng)