sou'-sou'-east
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm la bàn nằm ở giữa hướng nam và hướng đông nam: "sou'-sou'-east" là một thuật ngữ hàng hải và khí tượng, chỉ một điểm cụ thể trên la bàn, chính xác là hướng nam-nam-đông (phương vị 157,5 độ).
Phó từ:
- Về phía nam-nam-đông, hướng về phía nam-nam-đông: "sou'-sou'-east" được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí của một vật thể so với một điểm tham chiếu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship changed its course to the sou'-sou'-east. (Con tàu đã đổi hướng sang hướng nam-nam-đông.)
- The wind is blowing from the sou'-sou'-east. (Gió đang thổi từ hướng nam-nam-đông.)
Phó từ:
- The bird flew sou'-sou'-east across the bay. (Con chim bay về phía nam-nam-đông qua vịnh.)
- The island lies sou'-sou'-east of the mainland. (Hòn đảo nằm về phía nam-nam-đông so với đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head sou'-sou'-east": hướng về phía nam-nam-đông.
- The expedition decided to head sou'-sou'-east to avoid the storm. (Đoàn thám hiểm quyết định hướng về phía nam-nam-đông để tránh cơn bão.)
"sou'-sou'-east of": ở vị trí phía nam-nam-đông của một điểm tham chiếu.
- The fishing grounds are located about 20 nautical miles sou'-sou'-east of the harbor. (Ngư trường nằm cách cảng khoảng 20 hải lý về phía nam-nam-đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Southeast (n, adv): đông nam (hướng chính giữa đông và nam).
- South-southeast (SSE) (n, adv): nam-đông nam – một hướng khác, nằm giữa nam và đông nam, nhưng khác với sou'-sou'-east (nam-nam-đông).
Từ đồng nghĩa
- SSE (viết tắt): ký hiệu chuẩn cho hướng nam-nam-đông trong hàng hải.
- South-southeast (ít phổ biến hơn): đôi khi được dùng thay thế, nhưng "sou'-sou'-east" là dạng rút gọn truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "sou'-sou'-east" là một danh từ/phó từ chỉ hướng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "sou'-sou'-east" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.