sou'-sou'-west

sou'-sou'-west

The ship sails sou'-sou'-west toward the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điểm la bàn nam tây nam: "sou'-sou'-west" chỉ điểm chính giữa hướng nam hướng tây nam trên la bàn, tức là hướng 202,5 độ.
  2. Phó từ:

    • Về phía nam tây nam: "sou'-sou'-west" được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí về phía nam tây nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship is heading towards the sou'-sou'-west. (Con tàu đang hướng về điểm nam tây nam.)
    • The wind changed to the sou'-sou'-west. (Gió đã chuyển sang hướng nam tây nam.)
  • Phó từ:

    • We sailed sou'-sou'-west for three days. (Chúng tôi đã đi thuyền về phía nam tây nam trong ba ngày.)
    • The storm is moving sou'-sou'-west. (Cơn bão đang di chuyển về phía nam tây nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sou'-sou'-west wind": gió từ hướng nam tây nam thổi tới.

    • A strong sou'-sou'-west wind pushed the boat quickly. (Một cơn gió mạnh từ hướng nam tây nam đã đẩy thuyền đi nhanh chóng.)
  • "to the sou'-sou'-west of": ở phía nam tây nam của một địa điểm.

    • The island lies to the sou'-sou'-west of the mainland. (Hòn đảo nằmphía nam tây nam của đất liền.)
Biến thể từ gần giống
  • South-southwest (danh từ/phó từ): dạng viết đầy đủ của "sou'-sou'-west", thường dùng trong bối cảnh chính thức.

    • The coordinates indicate south-southwest. (Tọa độ chỉ hướng nam tây nam.)
  • Sou'west (danh từ/phó từ): viết tắt của "southwest", nhưng không chính xác bằng "sou'-sou'-west".

Từ đồng nghĩa
  • South-southwest: điểm la bàn giữa nam tây nam.
  • SSW: ký hiệu viết tắt của hướng nam tây nam trên la bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "sou'-sou'-west".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sou'-sou'-west".)

Từ gần giống