soucieusement

Học thuật
Thân thiện
soucieusement

Elle range ses livres soucieusement sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lo lắng, một cách bận lòng: "soucieusement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự lo âu, trăn trở hoặc quan tâm sâu sắc đến một vấn đề nào đó. Từ này thường được dùng trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il écoutait soucieusement les nouvelles. (Anh ấy lắng nghe tin tức một cách lo lắng.)
    • Elle examinait soucieusement les résultats de l'examen. ( ấy xem xét kết quả kỳ thi một cách bận lòng.)
    • Le directeur a relu soucieusement le contrat. (Giám đốc đã đọc lại hợp đồng một cách rất lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng: "soucieusement" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài báo phân tích hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh mức độ trầm tư, lo nghĩ.
    • Le philosophe méditait soucieusement sur le sens de la vie. (Triết gia trầm tư một cách đầy trăn trở về ý nghĩa cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Soucieux, soucieuse (tính từ): lo lắng, băn khoăn.
    • Un air soucieux. (Vẻ mặt lo lắng.)
  • Souci (danh từ): mối lo, mối bận tâm.
    • Se faire du souci. (Lo lắng, bận tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec inquiétude: một cách lo ngại.
  • Avec préoccupation: một cách bận tâm, một cách ưu tư.
  • Anxieusement: một cách lo âu, một cách bồn chồn ( sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Tranquillement: một cách thanh thản, một cách bình tĩnh.
  • Sereinement: một cách điềm tĩnh, một cách an nhiên.
  • Légèrement: một cách nhẹ nhàng, vô tư (về mặt tinh thần).
soucieusement

Elle range ses livres soucieusement sur l'étagère.

phó từ
  1. (văn học) lo lắng, bận lòng