souffle-like

souffle-like

The chef prepares a souffle-like dessert in the oven.

Định nghĩa

Tính từ: - Giống như soufflé: "souffle-like" dùng để miêu tả một vật, món ăn hoặc kết cấu đặc điểm tương tự như món soufflé (một loại bánh tráng miệng hoặc món mặn của Pháp, kết cấu nhẹ, xốp, phồng lên khi nướng). Tính từ này thường nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, thoáng khí độ phồng mềm mại.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bánh kết cấu giống như soufflé, nhẹ thoáng khí.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một món trứng ốp-la giống như soufflé cho bữa sáng.)
  • (Món tráng miệng giống như soufflé, phồng lên đẹp mắt trong nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souffle-like consistency": độ đặc giống như soufflé, thường dùng để miêu tả hỗn hợp hoặc kem độ nhẹ xốp.

    • The mousse had a souffle-like consistency, perfect for a delicate dessert. (Món mousse độ đặc giống như soufflé, hoàn hảo cho một món tráng miệng tinh tế.)
  • "souffle-like rise": độ phồng giống như soufflé, thường nói về sự phát triển hoặc mở rộng nhẹ nhàng.

    • The bread had a souffle-like rise due to the extra egg whites. (Ổ bánh mì độ phồng giống như soufflé nhờ thêm lòng trắng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufflé (danh từ): món bánh hoặc món mặn kết cấu nhẹ, xốp.
    • She ordered a cheese soufflé at the restaurant. ( ấy đã gọi món soufflé phô mai tại nhà hàng.)
  • Souffléed (tính từ): đã được chế biến thành dạng soufflé hoặc kết cấu tương tự.
    • The souffléed potatoes were crispy on the outside. (Những củ khoai tây được chế biến kiểu soufflé lớp vỏ giòn bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluffy: xốp, mềm mại.
    • The mousse is fluffy and light. (Món mousse xốp nhẹ.)
  • Airy: thoáng khí, nhẹ nhàng.
    • The cake has an airy texture. (Chiếc bánh kết cấu thoáng khí.)
  • Puffy: phồng lên, căng mọng.
    • The pastry was puffy and golden. (Bánh ngọt phồng lên màu vàng óng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whip up: đánh bông (thường dùng để tạo kết cấu soufflé).
    • She whipped up the egg whites until they were stiff. ( ấy đánh bông lòng trắng trứng cho đến khi cứng lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Light as a soufflé: nhẹ như soufflé, dùng để miêu tả một vật rất nhẹ hoặc thoáng.
    • The dress was light as a soufflé, perfect for summer. (Chiếc váy nhẹ như soufflé, hoàn hảo cho mùa .)
  • Rise like a soufflé: phồng lên như soufflé, dùng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng hoặc ngoạn mục.
    • The company's profits rose like a soufflé in the first year. (Lợi nhuận của công ty phồng lên như soufflé trong năm đầu tiên.)