soughing

soughing

The wind is soughing through the tall pine trees.

Định nghĩa

Tính từ: "Soughing" mô tả một âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, thường tiếng rì rào, xào xạc, như tiếng gió thổi qua cây cối hoặc tiếng nước chảy nhẹ. Từ này gợi cảm giác thư thái, yên bình.

dụ sử dụng
  • (Một cơn gió rì rào trong rừng thông)
  • (Tiếng suối rì rào thật thư giãn)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Soughing thường được dùng trong văn chương để tạo không khí tĩnh lặng, huyền bí, hoặc lãng mạn.
  • có thể kết hợp với các danh từ chỉ thiên nhiên như "wind" (gió), "leaves" (), "trees" (cây), "stream" (suối).
Biến thể từ gần giống
  • Sough (danh từ): tiếng rì rào, tiếng xào xạc. dụ: (tiếng gió rì rào)
  • Sough (động từ): phát ra tiếng rì rào. dụ: (Gió rì rào qua những tán cây)
Từ đồng nghĩa
  • Murmurous (tính từ): rì rầm, thì thầm.
  • Susurrous (tính từ): xào xạc, rì rào (thường dùng trong văn chương).
  • Rustling (tính từ): xào xạc (thường chỉ tiếng cây hoặc vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "soughing".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "soughing".