soul-felt

/'soulfelt/
Học thuật
Thân thiện
soul-felt

She offered her soul-felt thanks for the thoughtful gift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân thành, từ đáy lòng: Diễn tả cảm xúc, lời nói hoặc hành động xuất phát một cách sâu sắc chân thật từ tâm hồn, không giả tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She offered her soul-felt condolences to the grieving family. ( ấy gửi lời chia buồn chân thành đến gia đình đang đau buồn.)
    • His soul-felt apology was accepted by everyone. (Lời xin lỗi từ đáy lòng của anh ấy đã được mọi người chấp nhận.)
    • We appreciate your soul-felt support during this difficult time. (Chúng tôi trân trọng sự ủng hộ chân thành của bạn trong thời điểm khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soul-felt gratitude": lòng biết ơn chân thành, sâu sắc.

    • I express my soul-felt gratitude for your kindness. (Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành lòng tốt của bạn.)
  • "soul-felt wish": lời chúc, mong ước chân thành từ tận đáy lòng.

    • My soul-felt wish is for your happiness. (Mong ước chân thành của tôi hạnh phúc của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartfelt (adj): chân thành, từ đáy lòng (nghĩa gần như tương đương phổ biến hơn).

    • He sent a heartfelt letter. (Anh ấy gửi một bức thư chân thành.)
  • Sincere (adj): thành thật, chân thành.

    • She is a sincere friend. ( ấy một người bạn chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Deeply felt: được cảm nhận sâu sắc.
  • Genuine: chân thật, thật lòng.
  • Earnest: nghiêm túc, chân thành.
Lưu ý
  • "Soul-felt" một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ "soul" (tâm hồn) "felt" (cảm nhận). nhấn mạnh nguồn gốc sâu xa của cảm xúc, xuất phát từ cốt lõi tinh thần của một người.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "heartfelt" thường được ưa dùng hơn.
soul-felt

She offered her soul-felt thanks for the thoughtful gift.

tính từ
  1. từ trong tâm hồn, từđáy lòng, thành tâm, chân thành
    • soul-felt thanks
      những lời cảm ơn chân thành