soul-searching

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tự vấn sâu sắc: "soul-searching" chỉ quá trình xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng trung thực những niềm tin, động cơ, suy nghĩ hoặc hành động của chính mình. Đây hành động tự đánh giá nội tâm một cách nghiêm túc, thường xảy ra khi một người đang đối mặt với những quyết định khó khăn, cảm giác tội lỗi, hoặc cần tìm lại định hướng cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chia tay, ấy đã dành nhiều ngày để tự vấn sâu sắc nhằm hiểu điều đã sai.)
  • (Sự thất bại của công ty đã dẫn đến một giai đoạn tự vấn sâu sắc giữa các giám đốc điều hành.)
  • (Sự tự vấn sâu sắc của anh ấy đã giúp anh ấy nhận ra rằng anh ấy coi trọng gia đình hơn sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in soul-searching": tham gia vào quá trình tự vấn sâu sắc.
    • Many people engage in soul-searching during major life transitions. (Nhiều người tham gia vào quá trình tự vấn sâu sắc trong những giai đoạn chuyển tiếp lớn của cuộc đời.)
  • "a period of soul-searching": một giai đoạn tự vấn sâu sắc.
    • The artist took a year off for a period of soul-searching before starting a new project. (Nghệ sĩ đã nghỉ một năm để giai đoạn tự vấn sâu sắc trước khi bắt đầu một dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Soul-search (động từ, hiếm): tự vấn sâu sắc.
    • He needs to soul-search before making such an important decision. (Anh ấy cần tự vấn sâu sắc trước khi đưa ra quyết định quan trọng như vậy.)
  • Soul-searcher (danh từ): người hay tự vấn sâu sắc.
    • She is a natural soul-searcher, always questioning her motives. ( ấy một người hay tự vấn sâu sắc, luôn đặt câu hỏi về động cơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-examination: sự tự xem xét bản thân.
  • Introspection: sự nội quan, nhìn vào nội tâm.
  • Self-reflection: sự tự suy ngẫm.
  • Self-analysis: sự tự phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soul-searching", đây một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • Search one's soul: tự vấn lương tâm, xem xét sâu sắc nội tâm của mình.
    • He searched his soul and decided to apologize. (Anh ấy đã tự vấn lương tâm quyết định xin lỗi.)
soul-searching
A person sits quietly in a chair, deep in soul-searching.