souligner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gạch dưới: Hành động kẻ một hoặc nhiều đường thẳng bên dưới một từ, một cụm từ hoặc một câu trong văn bản để làm nổi bật .
    • (Nghĩa bóng) Nhấn mạnh, làm nổi bật: Hành động làm cho một ý tưởng, một khía cạnh hoặc một điểm nào đó trở nên rõ ràng quan trọng hơn trong lời nói hoặc bài viết.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (gạch dưới):

    • L'élève a souligné les mots importants dans son texte. (Học sinh đã gạch dưới những từ quan trọng trong bài văn của mình.)
    • Soulignez la réponse correcte avec un stylo rouge. (Hãy gạch dưới câu trả lời đúng bằng bút mực đỏ.)
  • Nghĩa bóng (nhấn mạnh):

    • Le président a souligné la nécessité de l'unité. (Chủ tịch đã nhấn mạnh sự cần thiết của tinh thần đoàn kết.)
    • Je tiens à souligner que ce projet est une priorité. (Tôi muốn nhấn mạnh rằng dự án nàymột ưu tiên.)
    • Le rapport souligne les progrès accomplis. (Báo cáo làm nổi bật những tiến bộ đã đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souligner que + proposition": nhấn mạnh rằng...
    • Il a souligné que les délais étaient très courts. (Ông ấy đã nhấn mạnh rằng thời hạn rất ngắn.)
  • "souligner l'importance de + nom": nhấn mạnh tầm quan trọng của...
    • Le formateur a souligné l'importance de la ponctualité. (Người đào tạo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng giờ.)
  • "souligner un contraste / une différence": làm nổi bật một sự tương phản / một sự khác biệt.
    • Cet exemple souligne bien la différence entre les deux méthodes. (Ví dụ này làm nổi bật sự khác biệt giữa hai phương pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Souligné, e (tính từ): được gạch dưới, được nhấn mạnh.
    • Un passage souligné en jaune. (Một đoạn văn được gạch dưới bằng màu vàng.)
    • Un point particulièrement souligné dans le discours. (Một điểm được đặc biệt nhấn mạnh trong bài phát biểu.)
  • Soulignement (danh từ): hành động gạch dưới hoặc nhấn mạnh; dấu gạch dưới.
    • Le soulignement des titres est obligatoire. (Việc gạch dưới các tiêu đềbắt buộc.)
    • Un soulignement de l'urgence de la situation. (Một sự nhấn mạnh về tính khẩn cấp của tình hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous-ligner (ít dùng hơn): gạch dưới (nghĩa đen).
  • Insister sur / mettre l'accent sur / accentuer: nhấn mạnh vào, đặt trọng tâm vào (nghĩa bóng).
  • Mettre en évidence / faire ressortir: làm nổi bật, làm (nghĩa bóng).
  • Marquer: đánh dấu, ghi nhận (một điểm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "souligner". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "souligner".)

ngoại động từ
  1. gạch dưới
    • Souligner une phrase
      gạch dưới một câu
  2. (nghĩa bóng) nhấn mạnh
    • Souligner l'importance d'un événement
      nhấn mạnh tầm quan trọng một sự kiện

Từ có nhắc đến "souligner"