souligner

ngoại động từ
  1. gạch dưới
    • Souligner une phrase
      gạch dưới một câu
  2. (nghĩa bóng) nhấn mạnh
    • Souligner l'importance d'un événement
      nhấn mạnh tầm quan trọng một sự kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "souligner"