sound film

Định nghĩa

Danh từ: Phim âm thanh. "Sound film" chỉ một bộ phim điện ảnh ghi lại các hiệu ứng âm thanh lời thoại đồng bộ với hình ảnh. Đây loại phim đối lập với phim câm (silent film), vốn không âm thanh đi kèm.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim âm thanh đầu tiên, "The Jazz Singer," được phát hành vào năm 1927.)
  • (Phim âm thanh nhanh chóng thay thế phim câm khán giả ưa thích trải nghiệm chân thực hơn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to make a sound film": sản xuất một bộ phim âm thanh.

    • Studios invested heavily to make sound films in the 1930s. (Các hãng phim đầu mạnh tay để sản xuất phim âm thanh vào những năm 1930.)
  • "the era of sound film": thời đại của phim âm thanh.

    • The era of sound film brought new challenges for actors, who had to speak clearly. (Thời đại phim âm thanh mang đến những thách thức mới cho diễn viên, những người phải nói rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundtrack (n): nhạc nền hoặc bản ghi âm của một bộ phim.

    • The soundtrack of this sound film won an Oscar. (Nhạc nền của bộ phim âm thanh này đã đoạt giải Oscar.)
  • Talkie (n, không trang trọng): tên gọi thông tục của phim âm thanh.

    • People called early sound films "talkies" because of the spoken dialogue. (Người ta gọi những bộ phim âm thanh thời kỳ đầu "talkies" lời thoại nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Phim nói (n): cách gọi khác của phim âm thanh, nhấn mạnh vào yếu tố lời thoại.
  • Phim điện ảnh âm thanh (n): cụm từ mô tả đầy đủ hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Sound film technology: công nghệ phim âm thanh.

    • Sound film technology revolutionized the movie industry. (Công nghệ phim âm thanh đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh.)
  • Silent film (n): phim câm (từ trái nghĩa).

    • Unlike sound films, silent films relied on intertitles and live music. (Không giống như phim âm thanh, phim câm dựa vào phụ đề nhạc sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "the talkies": cụm từ lịch sử chỉ thời kỳ phim âm thanh ra đời.
    • With the arrival of the talkies, many silent film stars lost their jobs. (Với sự xuất hiện của phim âm thanh, nhiều ngôi sao phim câm đã mất việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sound film"

sound film
A family watches a sound film at the local cinema.