sound judgement
Định nghĩa
Danh từ: Khả năng đánh giá các tình huống hoặc hoàn cảnh một cách sắc sảo và đưa ra những kết luận đúng đắn. "Sound judgement" thể hiện sự phán đoán chín chắn, dựa trên lý trí và kinh nghiệm, không bị cảm xúc chi phối.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phán đoán chín chắn của cô ấy đã giúp công ty tránh được một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.)
- (Một nhà lãnh đạo cần có khả năng đánh giá đúng đắn để đưa ra những quyết định khó khăn dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exercise sound judgement": sử dụng khả năng phán đoán đúng đắn.
- The judge exercised sound judgement in the case. (Vị thẩm phán đã sử dụng khả năng phán đoán đúng đắn trong vụ án này.)
- "a lack of sound judgement": thiếu khả năng phán đoán chín chắn.
- His lack of sound judgement led to many mistakes. (Sự thiếu khả năng phán đoán chín chắn của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Judgement (danh từ): sự phán đoán, khả năng đánh giá (nói chung).
- He showed poor judgement in choosing his friends. (Anh ấy thể hiện sự phán đoán kém khi chọn bạn.)
- Sound (tính từ): đúng đắn, chín chắn, có cơ sở vững chắc.
- She gave a sound argument for her proposal. (Cô ấy đưa ra một lập luận vững chắc cho đề xuất của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Good sense: lẽ phải, sự nhạy bén thực tế.
- Wisdom: sự khôn ngoan, trí tuệ.
- Shrewdness: sự sắc sảo, tinh tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To rely on sound judgement: dựa vào khả năng phán đoán đúng đắn.
- In business, you must rely on sound judgement to succeed. (Trong kinh doanh, bạn phải dựa vào khả năng phán đoán đúng đắn để thành công.)
Thành ngữ liên quan
- To have one's head screwed on right: có đầu óc tỉnh táo, thực tế (thường chỉ người có sound judgement).
- Don't worry about him; he has his head screwed on right. (Đừng lo cho anh ấy; anh ấy là người có đầu óc tỉnh táo.)