sound off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): 1. Phàn nàn, ca thán: "sound off" có nghĩa là bày tỏ sự bất mãn, không hài lòng hoặc khó chịu một cách thẳng thắn, thường là lớn tiếng. 2. Phát biểu ý kiến mạnh mẽ: Dùng để chỉ hành động nói lên quan điểm của mình một cách công khai, không do dự hoặc sợ hãi. 3. Bắt đầu chơi nhạc: Trong ngữ cảnh âm nhạc, "sound off" có thể có nghĩa là bắt đầu chơi một bản nhạc (thường dùng cho ban nhạc).
Ví dụ sử dụng
Phàn nàn:
- My mother always sounds off about the noisy neighbors. (Mẹ tôi luôn phàn nàn về những người hàng xóm ồn ào.)
- He sounded off at the meeting about the poor working conditions. (Anh ấy đã phàn nàn tại cuộc họp về điều kiện làm việc tồi tệ.)
Phát biểu ý kiến:
- John spoke up at the meeting, sounding off about the new policy. (John đã lên tiếng tại cuộc họp, bày tỏ ý kiến mạnh mẽ về chính sách mới.)
- She is not afraid to sound off on social issues. (Cô ấy không ngại bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội.)
Bắt đầu chơi nhạc:
- The musicians struck up a tune and sounded off. (Các nhạc công bắt đầu chơi một bản nhạc và cất lên giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sound off about something": Phàn nàn hoặc bày tỏ ý kiến về một chủ đề cụ thể.
- He is always sounding off about the government. (Anh ấy luôn phàn nàn về chính phủ.)
"sound off at someone": Phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó trực tiếp.
- She sounded off at her boss for the unfair treatment. (Cô ấy đã phàn nàn với sếp về sự đối xử bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound (động từ): phát ra âm thanh, có vẻ như.
- That sounds like a good idea. (Điều đó nghe có vẻ là một ý kiến hay.)
- Off (trạng từ): xa, rời khỏi; trong cụm này, "off" nhấn mạnh sự bắt đầu hoặc sự bộc phát.
Từ đồng nghĩa
- Complain: phàn nàn.
- Speak up: lên tiếng, phát biểu.
- Kick about: ca thán, phàn nàn (thân mật).
- Vent: xả hơi, bộc lộ cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sound out: thăm dò ý kiến.
- I need to sound out my colleagues before making a decision. (Tôi cần thăm dò ý kiến đồng nghiệp trước khi đưa ra quyết định.)
- Sound off (không có biến thể phrasal verb khác phổ biến ngoài nghĩa chính).
Thành ngữ liên quan
- Sound off like a broken record: phàn nàn lặp đi lặp lại như đĩa hát bị hỏng.
- He sounds off like a broken record about the same issues. (Anh ấy phàn nàn lặp đi lặp lại về cùng một vấn đề.)
- Sound off the alarm: báo động, cảnh báo (thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Environmentalists sound off the alarm about climate change. (Các nhà môi trường gióng lên hồi chuông cảnh báo về biến đổi khí hậu.)