sound out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Thăm dò ý kiến hoặc ý định của ai đó: "sound out" có nghĩa cố gắng tìm hiểu quan điểm, cảm xúc hoặc kế hoạch của một người một cách tế nhị, thường trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
    • Đánh vần hoặc phát âm từng âm: Trong ngữ cảnh học tập hoặc phát âm, "sound out" có nghĩa phát âm từng chữ cái hoặc âm tiết để đọc hoặc nói một từ một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Thăm dò ý kiến:

    • I need to sound out my boss before presenting the new idea. (Tôi cần thăm dò ý kiến sếp trước khi trình bày ý tưởng mới.)
    • She sounded out her friends about the party plans. ( ấy thăm dò bạn bè về kế hoạch bữa tiệc.)
  • Đánh vần/phát âm:

    • The teacher helped the child sound out the word "elephant". (Giáo viên giúp đứa trẻ đánh vần từ "elephant".)
    • Can you sound out this complicated word for me? (Bạn có thể phát âm từ phức tạp này cho tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sound out someone on something": thăm dò ai đó về một vấn đề cụ thể.

    • We should sound out the committee on the proposed changes. (Chúng ta nên thăm dò ủy ban về những thay đổi được đề xuất.)
  • "sound out" trong ngữ cảnh kinh doanh: thường dùng để kiểm tra phản ứng trước khi hành động.

    • The CEO sounded out investors before launching the new product. (CEO đã thăm dò các nhà đầu trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound (động từ): phát ra âm thanh, có vẻ như.

    • That sounds like a good idea. (Điều đó nghe có vẻ một ý tưởng hay.)
  • Sound check (danh từ): kiểm tra âm thanh (trong buổi biểu diễn).

    • The band did a sound check before the concert. (Ban nhạc đã kiểm tra âm thanh trước buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Probe: thăm dò, dò hỏi.
    • He probed her feelings about the move. (Anh ấy thăm dò cảm xúc của về việc chuyển nhà.)
  • Explore: khám phá, tìm hiểu.
    • Let's explore the possibility of a partnership. (Hãy khám phá khả năng hợp tác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sound off: nói to, bày tỏ ý kiến mạnh mẽ.

    • He sounded off about the unfair treatment. (Anh ấy lớn tiếng phàn nàn về sự đối xử bất công.)
  • Sound like: nghe có vẻ như.

    • That sounds like a plan. (Điều đó nghe có vẻ như một kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Sound out the waters: thăm dò tình hình.
    • Before investing, we need to sound out the waters in the market. (Trước khi đầu , chúng ta cần thăm dò tình hình thị trường.)
sound out
I have to sound out the new professor on the topic.