sound perception

Định nghĩa

Danh từ: Nhận thức âm thanhquá trình hoặc khả năng cảm nhận hiểu âm thanh như một hiện tượng ý nghĩa, không chỉ đơn thuần nghe thấy tiếng động.

dụ sử dụng
  • (Nhận thức âm thanh rất quan trọng để hiểu lời nói trong môi trường ồn ào.)
  • (Các nhạc thường nhận thức âm thanh rất phát triển.)
  • (Tổn thương vỏ não thính giác có thể làm suy yếu nhận thức âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sound perception in music": nhận thức âm thanh trong âm nhạc, bao gồm việc phân biệt cao độ, nhịp điệu âm sắc.
    • Her sound perception in music allows her to identify chords instantly. (Nhận thức âm thanh trong âm nhạc của ấy cho phép ấy nhận diện hợp âm ngay lập tức.)
  • "Auditory sound perception": nhận thức âm thanh thính giác, nhấn mạnh vào chế sinh lý của tai não.
    • Auditory sound perception involves both the ears and the brain processing sound waves. (Nhận thức âm thanh thính giác liên quan đến cả tai não xử lý sóng âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound (n, v): âm thanh; phát ra âm thanh.
    • The sound of the ocean is relaxing. (Âm thanh của đại dương thật thư giãn.)
  • Perception (n): nhận thức, tri giác.
    • Perception of time varies from person to person. (Nhận thức về thời gian khác nhaumỗi người.)
  • Sound-perceptual (adj): thuộc về nhận thức âm thanh.
    • Sound-perceptual abilities can be trained. (Khả năng nhận thức âm thanh có thể được rèn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Auditory perception: nhận thức thính giác (thường dùng trong tâm lý học sinh lý học).
  • Hearing comprehension: sự hiểu biết qua thính giác (nhấn mạnh vào việc hiểu nội dung nghe được).
  • Acoustic awareness: ý thức về âm thanh (dùng trong giáo dục âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in sound: tiếp nhận âm thanh.
    • Our ears take in sound from the environment. (Tai chúng ta tiếp nhận âm thanh từ môi trường.)
  • Process sound: xử lý âm thanh.
    • The brain processes sound to create meaning. (Bộ não xử lý âm thanh để tạo ra ý nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Lend an ear: lắng nghe chăm chú.
    • He lent an ear to her story, showing good sound perception. (Anh ấy lắng nghe câu chuyện của ấy một cách chăm chú, thể hiện nhận thức âm thanh tốt.)
  • All ears: hoàn toàn chú ý lắng nghe.
    • I'm all ears for your explanation about sound perception. (Tôi hoàn toàn chú ý lắng nghe lời giải thích của bạn về nhận thức âm thanh.)