sound pressure level
Định nghĩa
Danh từ: Mức áp suất âm thanh (viết tắt: SPL) là đại lượng đo cường độ vật lý của âm thanh, thường được tính bằng decibel (dB). Nó biểu thị sự chênh lệch giữa áp suất âm thanh tại một điểm so với áp suất âm thanh tham chiếu (thường là 20 micropascal, ngưỡng nghe của tai người).
Ví dụ sử dụng
- (Mức áp suất âm thanh của một cuộc trò chuyện bình thường là khoảng 60 dB.)
- (Công nhân phải đeo bảo vệ tai nếu mức áp suất âm thanh vượt quá 85 dB.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure sound pressure level": đo mức áp suất âm thanh.
- Engineers use a sound level meter to measure sound pressure level. (Kỹ sư sử dụng máy đo mức âm thanh để đo mức áp suất âm thanh.)
- "sound pressure level weighting": trọng số mức áp suất âm thanh (như dB(A) để mô phỏng độ nhạy của tai người).
- Sound pressure level weighting A (dBA) is commonly used for environmental noise. (Trọng số mức áp suất âm thanh A (dBA) thường được dùng cho tiếng ồn môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound level (Danh từ): mức âm thanh, thường dùng thay thế cho "sound pressure level" trong ngữ cảnh thông thường.
- The sound level in the concert hall was very high. (Mức âm thanh trong phòng hòa nhạc rất cao.)
- Sound intensity (Danh từ): cường độ âm thanh, khác với áp suất âm thanh (đo năng lượng trên diện tích).
- Decibel (dB) (Danh từ): đơn vị đo mức áp suất âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Acoustic pressure level: mức áp suất âm học.
- Noise level: mức tiếng ồn (thường dùng trong bối cảnh không mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ "to measure" hoặc "to adjust"):
- Adjust the sound pressure level to a comfortable volume. (Điều chỉnh mức áp suất âm thanh đến âm lượng thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng thuật ngữ kỹ thuật):
- "At the threshold of sound pressure level": ở ngưỡng mức áp suất âm thanh.
- The sound pressure level at the threshold of hearing is 0 dB. (Mức áp suất âm thanh ở ngưỡng nghe là 0 dB.)