sound pressure

Định nghĩa

Danh từ: - Áp suất âm: "Sound pressure" sự chênh lệch giữa áp suất tức thời tại một điểm trong trường âm áp suất trung bình tại điểm đó. Nói cách khác, đây sự dao động của áp suất không khí do sóng âm gây ra, so với áp suất khí quyển tĩnh.

dụ sử dụng
  • (Mức áp suất âm được đo bằng decibel.)
  • (Áp suất âm cao có thể làm hỏng thính giác của con người.)
  • (Các kỹ sư tính toán áp suất âm để thiết kế máy móc yên tĩnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sound pressure level (SPL)": Mức áp suất âm, thường được biểu thị bằng decibel (dB), thang đo logarit của áp suất âm so với một giá trị tham chiếu.

    • The sound pressure level of a normal conversation is around 60 dB. (Mức áp suất âm của một cuộc trò chuyện bình thường khoảng 60 dB.)
  • "Instantaneous sound pressure": Áp suất âm tức thời, giá trị áp suất tại một thời điểm cụ thể.

    • The waveform shows the instantaneous sound pressure over time. (Dạng sóng hiển thị áp suất âm tức thời theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound pressure level (SPL) (n): mức áp suất âm.
  • Sound field (n): trường âm, vùng không gian sóng âm lan truyền.
  • Acoustic pressure (n): áp suất âm học, một thuật ngữ đồng nghĩa với "sound pressure".
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic pressure: áp suất âm học.
  • Dynamic pressure: áp suất động (trong ngữ cảnh âm học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sound pressure"; thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Sound pressure" không phải thành ngữ; đây thuật ngữ chuyên ngành trong vật âm học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sound pressure"

sound pressure
A scientist measures sound pressure in a laboratory.