sound projection
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát âm thanh xa, sự vang xa của âm thanh: "sound projection" chỉ khả năng của âm thanh (từ giọng nói, nhạc cụ, v.v.) lan tỏa rõ ràng, mạnh mẽ và có sức xuyên thấu đến khoảng cách xa mà không bị méo tiếng. Đây là một hiện tượng âm học giúp âm thanh có chất lượng vang dội, dễ nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn ukulele của chúng tôi được thiết kế để có âm thanh và sự vang xa vượt trội.)
- (Một yếu tố quan trọng trong nói trước công chúng là khả năng phát âm thanh xa của giọng nói.)
- (Sự vang xa của giọng ca sĩ đã lấp đầy toàn bộ hội trường mà không cần micro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have good sound projection": có khả năng phát âm thanh xa tốt.
- This speaker has excellent sound projection, making it ideal for large rooms. (Loa này có khả năng phát âm thanh xa xuất sắc, khiến nó lý tưởng cho các phòng lớn.)
"to improve sound projection": cải thiện khả năng phát âm thanh xa.
- Actors often take voice lessons to improve their sound projection on stage. (Diễn viên thường học luyện giọng để cải thiện khả năng phát âm thanh xa trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Projection (danh từ, viết tắt): khả năng vang xa (thường dùng riêng trong ngữ cảnh âm thanh).
- The projection of his voice was remarkable. (Sự vang xa giọng nói của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
- Sound (danh từ): âm thanh.
- Project (động từ): phát ra, truyền đi (âm thanh).
- She needs to project her voice more. (Cô ấy cần phát giọng nói của mình xa hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Acoustic penetration: sự xuyên thấu âm học.
- Voice carrying power: khả năng mang âm thanh của giọng nói.
- Audibility at a distance: khả năng nghe được ở khoảng cách xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry over: vang xa, lan tỏa.
- His voice carries over the noise of the crowd. (Giọng nói của anh ấy vang xa hơn tiếng ồn của đám đông.)
- Project out: phát ra ngoài, truyền ra xa.
- The sound projects out from the stage clearly. (Âm thanh phát ra từ sân khấu một cách rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- To carry one's voice: làm cho giọng nói vang xa.
- A good speaker knows how to carry his voice. (Một diễn giả giỏi biết cách làm cho giọng nói của mình vang xa.)
- To fill the room: lấp đầy căn phòng (âm thanh).
- Her voice filled the room with warmth. (Giọng nói của cô ấy lấp đầy căn phòng với sự ấm áp.)