sound ranging

Định nghĩa

Danh từ: - Định vị bằng âm thanh: "Sound ranging" phương pháp xác định vị trí của một nguồn âm thanh ( dụ: tiếng súng của đối phương) bằng cách đo thời gian âm thanh đến các micrô đặt tại các vị trí đã biết.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng định vị bằng âm thanh để xác định vị trí pháo binh của đối phương.)
  • (Định vị bằng âm thanh dựa vào việc đo thời gian chính xác của sóng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sound ranging equipment": thiết bị định vị bằng âm thanh.

    • Modern sound ranging equipment can detect sounds from kilometers away. (Thiết bị định vị bằng âm thanh hiện đại có thể phát hiện âm thanh từ cách xa hàng km.)
  • "Sound ranging technique": kỹ thuật định vị bằng âm thanh.

    • The sound ranging technique was crucial during World War I. (Kỹ thuật định vị bằng âm thanh rất quan trọng trong Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound-ranging (adj): thuộc về định vị bằng âm thanh.

    • Sound-ranging systems are used in both military and civilian applications. (Các hệ thống định vị bằng âm thanh được sử dụng trong cả ứng dụng quân sự dân sự.)
  • Ranging (n): sự đo khoảng cách, sự định vị.

    • Ranging can be done using sound, light, or radio waves. (Việc định vị có thể thực hiện bằng sóng âm, ánh sáng hoặc sóngtuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic location: định vị bằng âm thanh (một thuật ngữ tương đương).
  • Sound localization: định vị nguồn âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sound ranging".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sound ranging".
sound ranging
A soldier uses sound ranging to locate distant artillery.