sound reflection

Định nghĩa

sound reflection (cụm danh từ): - Sự phản xạ âm thanh: Hiện tượng sóng âm dội lại khi gặp bề mặt chắn, tạo ra âm vang hoặc tiếng vọng. Đây một khái niệm trong vật âm học, mô tả quá trình sóng âm bị bật ngược trở lại từ một vật cản.

dụ sử dụng
  • (Sự phản xạ âm thanh trong hẻm núi đã tạo ra một tiếng vọng tuyệt đẹp.)
  • (Các kiến trúc sư phải xem xét sự phản xạ âm thanh khi thiết kế phòng hòa nhạc.)
  • (Sự phản xạ âm thanh từ bức tường làm căn phòng có vẻ ồn ào hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce sound reflection": giảm sự phản xạ âm thanh (thường dùng trong thiết kế nội thất hoặc cách âm).

    • Carpets are used to reduce sound reflection in offices. (Thảm được sử dụng để giảm sự phản xạ âm thanh trong văn phòng.)
  • "sound reflection coefficient": hệ số phản xạ âm thanh (một đại lượng đo lường mức độ phản xạ của một bề mặt).

    • The sound reflection coefficient of glass is higher than that of foam. (Hệ số phản xạ âm thanh của kính cao hơn so với xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound reflector (danh từ): vật phản xạ âm thanh (một bề mặt hoặc thiết bị tác dụng dội lại sóng âm).

    • A concrete wall can act as a sound reflector. (Một bức tường tông có thể hoạt động như một vật phản xạ âm thanh.)
  • Reflected sound (cụm danh từ): âm thanh bị phản xạ.

    • The reflected sound arrived a split second after the original. (Âm thanh bị phản xạ đến sau âm thanh gốc một phần giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Echo (danh từ): tiếng vọng, âm thanh lặp lại do phản xạ.
  • Reverberation (danh từ): sự vang âm, hiện tượng âm thanh kéo dài sau khi nguồn âm đã dừng.
Các cụm từ liên quan
  • Sound absorption (cụm danh từ): sự hấp thụ âm thanh (trái ngược với phản xạ âm thanh).

    • Foam panels are used for both sound absorption and sound reflection control. (Các tấm xốp được sử dụng để kiểm soát cả sự hấp thụ sự phản xạ âm thanh.)
  • Sound wave (cụm danh từ): sóng âm (loại sóng học truyền qua môi trường).

    • Sound reflection occurs when sound waves hit a hard surface. (Sự phản xạ âm thanh xảy ra khi sóng âm chạm vào một bề mặt cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sound reflection", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm về tiếng vọng như "to be a mere echo" (chỉ tiếng vọng lại, không mới mẻ).)
sound reflection
The child shouts into the canyon and hears the sound reflection.