sound reproduction
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tái tạo âm thanh: "Sound reproduction" là quá trình hoặc kết quả của việc tạo lại âm thanh đã được ghi lại hoặc thu âm, thông qua các thiết bị như loa, tai nghe, hoặc máy phát nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tái tạo âm thanh trung thực cao đòi hỏi loa chất lượng.)
- (Sự tái tạo âm thanh trong rạp chiếu phim này rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sound reproduction system": hệ thống tái tạo âm thanh.
- The concert used a state-of-the-art sound reproduction system. (Buổi hòa nhạc đã sử dụng một hệ thống tái tạo âm thanh hiện đại.)
"Accurate sound reproduction": sự tái tạo âm thanh chính xác.
- Audiophiles seek accurate sound reproduction in their headphones. (Những người yêu âm thanh cao cấp tìm kiếm sự tái tạo âm thanh chính xác trong tai nghe của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound (n): âm thanh.
- The sound of the ocean is calming. (Âm thanh của đại dương thật êm dịu.)
- Reproduction (n): sự tái tạo, sự sao chép.
- The reproduction of the painting was flawless. (Sự sao chép bức tranh thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Audio reproduction: sự tái tạo âm thanh (thường dùng trong kỹ thuật âm thanh).
- Playback: phát lại (âm thanh đã ghi).
- Sound playback: phát lại âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play back: phát lại.
- We need to play back the recording to check the sound reproduction. (Chúng ta cần phát lại bản ghi để kiểm tra sự tái tạo âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
- Sound and fury: ồn ào và giận dữ (ám chỉ sự hỗn loạn hoặc ý nghĩa trống rỗng, nhưng không liên quan trực tiếp đến "sound reproduction").
- The debate was full of sound and fury, but no real progress. (Cuộc tranh luận đầy ồn ào và giận dữ, nhưng không có tiến triển thực sự.)