sound spectrograph
Định nghĩa
Danh từ: Máy quang phổ âm thanh (sound spectrograph) là một thiết bị dùng để phân tích và ghi lại phổ âm thanh, tức là biểu diễn trực quan các đặc tính tần số và cường độ của âm thanh theo thời gian. Nó hoạt động như một máy quang phổ (spectrograph) chuyên dụng cho các tín hiệu âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ngôn ngữ học đã sử dụng một máy quang phổ âm thanh để phân tích các nguyên âm của ngôn ngữ đó.)
- (Kỹ sư đã hiệu chỉnh máy quang phổ âm thanh trước khi ghi lại dữ liệu âm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a sound spectrogram": tạo ra một biểu đồ quang phổ âm thanh, là kết quả đầu ra của máy quang phổ âm thanh.
- The sound spectrograph can create a detailed sound spectrogram showing frequency over time. (Máy quang phổ âm thanh có thể tạo ra một biểu đồ quang phổ âm thanh chi tiết thể hiện tần số theo thời gian.)
"to analyze speech patterns with a sound spectrograph": phân tích các mẫu giọng nói bằng máy quang phổ âm thanh.
- Researchers use a sound spectrograph to analyze speech patterns in different dialects. (Các nhà nghiên cứu sử dụng máy quang phổ âm thanh để phân tích các mẫu giọng nói trong các phương ngữ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy quang phổ (spectrograph): thiết bị tổng quát hơn, dùng để phân tích phổ của nhiều loại sóng, không chỉ âm thanh.
- Biểu đồ quang phổ âm thanh (sound spectrogram): hình ảnh hoặc biểu đồ được tạo ra bởi máy quang phổ âm thanh.
- Phân tích phổ âm thanh (acoustic spectrum analysis): quá trình sử dụng máy quang phổ âm thanh hoặc các công cụ tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Máy phân tích phổ âm thanh (acoustic spectrograph): thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh tính chất âm học.
- Thiết bị quang phổ âm thanh (audio spectrograph): thuật ngữ thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan
- Sound spectrograph analysis: phân tích bằng máy quang phổ âm thanh.
- Sound spectrograph analysis is crucial in phonetic research. (Phân tích bằng máy quang phổ âm thanh là rất quan trọng trong nghiên cứu ngữ âm học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.