sound spectrum
Định nghĩa
Danh từ: - Phổ âm thanh: "sound spectrum" là sự phân bố năng lượng âm thanh dưới dạng một hàm số của tần số đối với một nguồn âm cụ thể. Nói cách khác, nó biểu diễn các thành phần tần số khác nhau (từ thấp đến cao) tạo nên một âm thanh, cho thấy cường độ (năng lượng) của mỗi tần số đó.
Ví dụ sử dụng
- (Phổ âm thanh của một cây vĩ cầm khác với phổ âm thanh của một cây kèn trumpet.)
- (Các kỹ sư sử dụng phổ âm thanh để phân tích ô nhiễm tiếng ồn trong một thành phố.)
- (Phổ âm thanh có thể giúp xác định cao độ và âm sắc của một nốt nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure the sound spectrum": đo phổ âm thanh.
- The scientist measured the sound spectrum of the explosion to determine its intensity. (Nhà khoa học đã đo phổ âm thanh của vụ nổ để xác định cường độ của nó.)
- "to plot a sound spectrum": vẽ biểu đồ phổ âm thanh.
- We plotted the sound spectrum of the whale's song to study its communication patterns. (Chúng tôi đã vẽ biểu đồ phổ âm thanh của tiếng hát cá voi để nghiên cứu các mô hình giao tiếp của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spectrum (n): phổ (nói chung), dải tần.
- The electromagnetic spectrum includes light, radio waves, and X-rays. (Phổ điện từ bao gồm ánh sáng, sóng vô tuyến và tia X.)
- Sound (n): âm thanh.
- The sound of the waterfall was soothing. (Âm thanh của thác nước rất êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Frequency spectrum: phổ tần số (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Acoustic spectrum: phổ âm học (nhấn mạnh khía cạnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp cho "sound spectrum")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp cho "sound spectrum")