sound structure

Định nghĩa

Danh từ: Cấu trúc âm thanh (sound structure) cách sắp xếp các âm thanh được chấp nhận trong từ ngữ. đề cập đến các quy tắc mô hình chi phối cách các âm vị (âm thanh riêng lẻ) kết hợp với nhau để tạo thành các từ có nghĩa trong một ngôn ngữ cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc âm thanh của tiếng Anh cho phép các cụm phụ âm như "spl" ở đầu từ.)
  • (Nghiên cứu cấu trúc âm thanh giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cách các ngôn ngữ khác nhau về các mô hình ngữ âm của chúng.)
  • (Trẻ em tự nhiên tiếp thu cấu trúc âm thanh của ngôn ngữ mẹ đẻ thông qua tiếp xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sound structure of a language": thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, chỉ hệ thống âm vị quy tắc kết hợp âm thanh của một ngôn ngữ.

    • The sound structure of Vietnamese includes six tones, which affect word meaning. (Cấu trúc âm thanh của tiếng Việt bao gồm sáu thanh điệu, ảnh hưởng đến nghĩa của từ.)
  • "Phonotactic sound structure": cấu trúc âm thanh liên quan đến các quy tắc về sự kết hợp âm vị.

    • Languages differ in their phonotactic sound structure; for example, Japanese rarely has consonant clusters. (Các ngôn ngữ khác nhau về cấu trúc âm thanh âm vị học; dụ, tiếng Nhật hiếm khi cụm phụ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc âm vị học (phonological structure): một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh quy tắc ngữ âm.

    • Phonological structure is a key component of sound structure. (Cấu trúc âm vị học một thành phần chính của cấu trúc âm thanh.)
  • Cấu trúc ngữ âm (phonetic structure): tập trung vào cách phát âm thực tế của âm thanh, khác với khía cạnh quy tắc trừu tượng.

    • The phonetic structure describes how sounds are produced, while sound structure focuses on their organization. (Cấu trúc ngữ âm mô tả cách âm thanh được tạo ra, trong khi cấu trúc âm thanh tập trung vào tổ chức của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc âm vị (phonotactics): thuật ngữ chuyên ngành chỉ các quy tắc kết hợp âm thanh.

    • Phonotactics is a specific aspect of sound structure. (Âm vị học kết hợp một khía cạnh cụ thể của cấu trúc âm thanh.)
  • Hệ thống âm thanh (sound system): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả âm vị quy tắc.

    • The sound system of a language includes its sound structure. (Hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ bao gồm cấu trúc âm thanh của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sound structure", đây một thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sound structure".

sound structure
A linguist points to a sound structure chart on the board.