sound system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống thiết bị điện tử được sử dụng để ghi âm hoặc tái tạo âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Câu lạc bộ có một hệ thống âm thanh mạnh mẽ có thể nghe thấy từ ngoài đường.)
- (Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống âm thanh cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sound system" cũng có thể chỉ một bộ loa và amply đơn giản dùng trong gia đình, không nhất thiết phải là thiết bị chuyên nghiệp.
- He installed a small sound system in his bedroom. (Anh ấy lắp một hệ thống âm thanh nhỏ trong phòng ngủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound (n): âm thanh.
- System (n): hệ thống.
- Audio system (n): hệ thống âm thanh (từ đồng nghĩa).
- PA system (n): hệ thống truyền thanh công cộng (viết tắt của Public Address system).
Từ đồng nghĩa
- Audio equipment: thiết bị âm thanh.
- Speaker system: hệ thống loa.
- Stereo system: hệ thống âm thanh nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "sound system", nhưng có thể kết hợp với: - Set up a sound system: lắp đặt hệ thống âm thanh. - We need to set up the sound system before the event starts. (Chúng tôi cần lắp đặt hệ thống âm thanh trước khi sự kiện bắt đầu.) - Turn up the sound system: vặn to hệ thống âm thanh. - Please turn up the sound system; I can barely hear the music. (Làm ơn vặn to hệ thống âm thanh lên; tôi hầu như không nghe thấy nhạc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "sound system".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sound system"