soundable

soundable

The sailor lowers the soundable line into the calm harbor.

Định nghĩa

Tính từ - Có thể đo được độ sâu: "soundable" mô tả một vật thể, đặc biệt vùng nước hoặc độ sâu, khả năng được đo lường hoặc thăm dò bằng cách sử dụng dây dọi, máy đo tiếng vang, hoặc các phương pháp đo độ sâu khác. - Có thể thăm dò được: Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ thứ có thể được khảo sát, kiểm tra hoặc đánh giá một cách hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Hồ nước đủ nông để có thể đo được độ sâu bằng một sợi dây quả nặng đơn giản.)
  • (Không phải tất cả các rãnh đại dương đều có thể đo được độ sâu do áp suất độ sâu cực lớn.)
  • (Lòng sông chỉ có thể đo được độ sâu khi thủy triều xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soundable depth": độ sâu có thể đo được.
    • The map indicates soundable depths up to 200 meters. (Bản đồ chỉ ra độ sâu có thể đo được lên tới 200 mét.)
  • "not soundable": không thể đo được độ sâu.
    • The abyss was not soundable by any known technology. (Vực thẳm không thể đo được độ sâu bằng bất kỳ công nghệ nào đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsoundable (adj): không thể đo được độ sâu.
    • The depths of the ocean are often unsoundable. (Độ sâu của đại dương thường không thể đo được.)
  • Sound (v): đo độ sâu (nước), thăm dò.
    • They used a lead line to sound the harbor. (Họ đã dùng dây dọi để đo độ sâu bến cảng.)
  • Sounding (n): việc đo độ sâu, phép đo độ sâu.
    • The sounding revealed a depth of 50 meters. (Phép đo độ sâu cho thấy độ sâu 50 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Measurable: có thể đo lường được.
  • Fathomable: có thể đo được (bằng sải tay), dễ hiểu (nghĩa bóng).
  • Probeable: có thể thăm dò được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp; từ này thường được dùng như tính từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "soundable".)