soundboard

soundboard

A musician gently taps the soundboard of an acoustic guitar to check its resonance.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bảng cộng hưởng (trong nhạc cụ): "Soundboard" một tấm gỗ mỏng nằm bên trong hoặc trên thân của một số nhạc cụ (như đàn piano, đàn guitar, đàn violin), chức năng rung động khuếch đại âm thanh do dây đàn hoặc các bộ phận khác tạo ra. đóng vai trò như một bộ cộng hưởng, giúp âm thanh trở nên to hơn, phong phú độ vang hơn.

dụ sử dụng
  • (Bảng cộng hưởng của đàn piano được làm từ gỗ vân sam để tạo ra âm sắc phong phú.)
  • (Nếu không bảng cộng hưởng, dây đàn guitar sẽ tạo ra âm thanh rất yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soundboard" trong kỹ thuật âm thanh: Trong ngành âm thanh hiện đại, "soundboard" còn được dùng để chỉ bảng điều khiển âm thanh (mixing console) trong phòng thu hoặc sân khấu, dùng để điều chỉnh âm lượng, âm sắc hiệu ứng của các nguồn âm thanh khác nhau.
    • The sound engineer adjusted the levels on the soundboard to balance the vocals and instruments. (Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh các mức trên bảng điều khiển âm thanh để cân bằng giọng hát nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundboarding (danh từ): Quá trình hoặc hành động sử dụng bảng cộng hưởng hoặc bảng điều khiển âm thanh.
    • Soundboarding is essential for achieving high-quality audio in live performances. (Việc sử dụng bảng điều khiển âm thanh cần thiết để đạt được chất lượng âm thanh cao trong các buổi biểu diễn trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Resonator: Bộ cộng hưởng (thường chỉ các thiết bị hoặc bộ phận chức năng tương tự).
  • Mixing console: Bảng điều khiển âm thanh (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "soundboard".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "soundboard".)

Từ gần giống

Từ chứa "soundboard"