soundbox

soundbox

The musician gently taps the soundbox of the guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp cộng hưởng: "soundbox" một buồng hoặc khoang rỗng bên trong nhạc cụ, chức năng khuếch đại làm vang âm thanh do dây đàn hoặc bộ phận tạo âm khác phát ra. dụ điển hình thân đàn violin hoặc guitar.
dụ sử dụng
  • (Hộp cộng hưởng của đàn violin mang lại cho âm sắc phong phú vang xa.)
  • (Hộp cộng hưởng của đàn guitar rất quan trọng để khuếch đại âm thanh trong phòng hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resonate within the soundbox": cộng hưởng bên trong hộp cộng hưởng.
    • The strings vibrate and the sound resonates within the soundbox. (Các dây đàn rung âm thanh cộng hưởng bên trong hộp cộng hưởng.)
  • "the design of the soundbox": thiết kế của hộp cộng hưởng.
    • The shape and material of the soundbox affect the instrument's timbre. (Hình dạng chất liệu của hộp cộng hưởng ảnh hưởng đến âm sắc của nhạc cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundbox (n) – không biến thể phổ biến.
  • Resonance chamber (n): buồng cộng hưởng (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Body (n): thân đàn, thường dùng để chỉ phần hộp cộng hưởng của nhạc cụ dây.
Từ đồng nghĩa
  • Resonator: bộ cộng hưởng.
  • Amplifying chamber: buồng khuếch đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soundbox".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "soundbox".