sounding rocket

Định nghĩa

Danh từ:
- Tên lửa thăm dò: "sounding rocket" một loại tên lửa nghiên cứu được sử dụng để thu thập thông tin về khí quyểncác độ cao khác nhau. thường được phóng lên để đo đạc các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, thành phần hóa học, hoặc bức xạ trong tầng khí quyển trên cao, nơi khinh khí cầu hoặc máy bay không thể tiếp cận được.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phóng một tên lửa thăm dò để nghiên cứu tầng ozoneđộ cao 40 km.)
  • (Tên lửa thăm dò rẻ hơn vệ tinh cho các thí nghiệm khí quyển ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a sounding rocket": triển khai một tên lửa thăm dò.
    The research team deployed a sounding rocket during the solar eclipse. (Nhóm nghiên cứu đã triển khai một tên lửa thăm dò trong thời gian xảy ra nhật thực.)

  • "sounding rocket payload": tải trọng (thiết bị khoa học) được mang theo bởi tên lửa thăm dò.
    The sounding rocket payload included instruments to measure cosmic rays. (Tải trọng của tên lửa thăm dò bao gồm các thiết bị đo tia vũ trụ.)

Biến thể từ gần giống
  • Rocket (n): tên lửa (nói chung).
    The rocket launched successfully. (Tên lửa đã phóng thành công.)

  • Sounding (adj): thăm dò, liên quan đến việc đo đạc khí quyển.
    The sounding balloon collected data at high altitudes. (Khinh khí cầu thăm dò đã thu thập dữ liệuđộ cao lớn.)

Từ đồng nghĩa
  • Research rocket: tên lửa nghiên cứu.
  • Atmospheric probe rocket: tên lửa thăm dò khí quyển. (Tên lửa nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu quý giá về các mẫu gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launch into: phóng lên.
    They launched the sounding rocket into the upper atmosphere. (Họ đã phóng tên lửa thăm dò lên tầng khí quyển trên cao.)

  • Measure up: đo lường (thường dùng trong ngữ cảnh thu thập dữ liệu).
    The instruments on the sounding rocket measured up the atmospheric pressure. (Các thiết bị trên tên lửa thăm dò đã đo áp suất khí quyển.)

Thành ngữ liên quan
  • To fire a shot in the dark (nghĩa bóng): thử nghiệm một điều không chắc chắn (có thể liên tưởng đến mục đích thăm dò của tên lửa). (Thí nghiệm đó một sự thử nghiệm mạo hiểm, nhưng tên lửa thăm dò đã mang lại kết quả rõ ràng.)
sounding rocket
A sounding rocket carries scientific instruments into the upper atmosphere.