sounding-board

/'saundbɔ:d/ Cách viết khác : (sounding-board) /'saundiɳbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
sounding-board

The conductor uses the sounding-board to project the orchestra's sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn hướng âm (về phía người nghe): Một tấm hoặc bề mặt được đặt phía sau hoặc xung quanh một nguồn âm thanh (như người nói, nhạc cụ) để phản xạ hướng âm thanh về phía người nghe, giúp âm thanh hơn vang xa hơn.
    • (Âm nhạc) Miếng gỗ tăng âm (ở nhạc khí): Một bộ phận bằng gỗ trong cấu trúc của một số nhạc cụ (như đàn piano, đàn violin) tác dụng cộng hưởng khuếch đại âm thanh do dây đàn tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker stood in front of a large wooden sounding-board to amplify his voice in the hall. (Diễn giả đứng trước một màn hướng âm bằng gỗ lớn để khuếch đại giọng nói của mình trong hội trường.)
    • The quality of a violin depends greatly on the craftsmanship of its sounding-board. (Chất lượng của một cây đàn violin phụ thuộc rất nhiều vào tay nghề chế tác miếng gỗ tăng âm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ - Người hoặc nhóm đóng vai trò phản hồi ý tưởng: Một người hoặc một nhóm người bạn chia sẻ ý tưởng để nhận phản hồi, thử nghiệm tính khả thi trước khi công bố rộng rãi.
    • My trusted colleague often acts as a sounding-board for my new project proposals. (Đồng nghiệp đáng tin cậy của tôi thường đóng vai trò người lắng nghe phản hồi cho các đề xuất dự án mới của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soundboard (n): Cách viết gộp phổ biến hơn của "sounding-board", cùng nghĩa.
  • Resonator (n): Bộ phận cộng hưởng, chức năng tương tự trong việc khuếch đại âm thanh.
  • Reflector (n): Vật phản xạ, có thể dùng để chỉ bề mặt phản xạ âm thanh hoặc ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Amplifier (n): Thiết bị khuếch đại (âm thanh).
  • Echo chamber (n): Buồng dội âm (theo nghĩa đen); thường dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ môi trường chỉ củng cố niềm tin sẵn có.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sounding-board")

Thành ngữ liên quan
  • To use someone as a sounding-board: Sử dụng ai đó như một nơi để thử nghiệm ý tưởng, lấy ý kiến phản hồi.
    • Before the meeting, I need to use you as a sounding-board for my presentation. (Trước cuộc họp, tôi cần bạn lắng nghe cho ý kiến về bài thuyết trình của tôi.)
sounding-board

The conductor uses the sounding-board to project the orchestra's sound.

danh từ
  1. màn hướng âm (về phía người nghe)
  2. (âm nhạc) miếng gỗ tăng âm (ở nhạc khí)