soundlessly
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): Một cách không phát ra âm thanh, không gây tiếng động, hoàn toàn im lặng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đứng dậy một cách không một tiếng động và không một lời nói, rồi lướt qua hành lang và qua một cánh cửa.)
- (Con mèo di chuyển không phát ra âm thanh nào qua căn phòng tối.)
- (Cô ấy khóc không một tiếng, vai run lên vì những tiếng nấc im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soundlessly" thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối của một hành động, đặc biệt là khi nói về chuyển động hoặc cảm xúc.
- The snow fell soundlessly, covering the ground in a thick white blanket. (Tuyết rơi không một tiếng động, phủ kín mặt đất trong một tấm chăn trắng dày.)
"soundlessly" có thể kết hợp với các động từ như "move", "fall", "cry", "laugh" để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
- He laughed soundlessly, his body shaking with silent mirth. (Anh ấy cười không một tiếng, cơ thể run lên vì niềm vui thầm lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soundless (tính từ): không có âm thanh, im lặng.
- The room was soundless except for the ticking of the clock. (Căn phòng im lặng không một tiếng động ngoại trừ tiếng tích tắc của đồng hồ.)
- Soundlessly là dạng trạng từ của "soundless".
Từ đồng nghĩa
- Silently: một cách im lặng.
- She silently crept out of the room. (Cô ấy lén lút ra khỏi phòng một cách im lặng.)
- Noiselessly: một cách không ồn ào.
- The machine operates noiselessly. (Cỗ máy hoạt động không ồn ào.)
- Mutely: một cách câm lặng, không nói.
- He nodded mutely in agreement. (Anh ấy gật đầu câm lặng đồng ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "soundlessly", nhưng nó thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động hoặc cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
- As soundless as a ghost: im lặng như ma.
- He moved as soundless as a ghost through the house. (Anh ấy di chuyển im lặng như ma trong ngôi nhà.)
- Soundlessly like a shadow: im lặng như một cái bóng.
- The thief slipped away soundlessly like a shadow. (Tên trộm lẻn đi im lặng như một cái bóng.)